Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Paris đến Granada
Các chuyến bay từ Paris đến Granada khởi hành trung bình 28 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 36p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 31Rp nếu bạn đặt trước.
Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 02:00, chuyến cuối cùng lúc 23:00. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 1383 km trong 2h 30p. November là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 1383 km |
Thời gian bay trung bình 5h 36p |
Giá vé rẻ nhất 31Rp |
Số chuyến bay mỗi ngày 28 |
Chuyến bay nhanh nhất 2h 30p |
Chuyến bay đầu tiên 2:00 |
Chuyến bay cuối cùng 23:00 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 56 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Paris đến Granada
Giá rẻ nhất
87Rp
Giá trung bình
307Rp
Hành trình nhanh nhất
2 h 30 m
Thời gian trung bình
4 h 2 m
Số chuyến bay mỗi ngày
98
Khoảng cách
1383 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Paris đến Granada là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Paris đến Granada sẽ có giá khoảng 307Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 87Rp.
Trong số 98 chuyến bay rời Paris đến Granada vào Th 6, 14 thg 8, có 1 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 1383 km trong thời gian trung bình là 4 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h 30 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 4 h 25 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
FR 54118:052h30Sân bay Paris Beauvais Tille20:35Sân bay Malaga87 Rp1Một chiều0 lần chuyển
VY8171+
Normal11:406h50Sân bay Paris Orly18:30Granada, Estación De Autobuses147 Rp1Một chiều1 lần chuyển
VY8173+
Normal16:358h25Sân bay Paris Orly1:00Granada, Estación De Autobuses147 Rp1Một chiều1 lần chuyển
VY8171+
Normal11:409h05Sân bay Paris Orly20:45Granada, Estación De Autobuses147 Rp1Một chiều1 lần chuyển
VY8171+
Normal11:407h50Sân bay Paris Orly19:30Granada, Estación De Autobuses147 Rp1Một chiều1 lần chuyển
FR 54118:052h30Sân bay Paris Beauvais Tille20:35Sân bay Malaga87 Rp1Một chiều0 lần chuyển
VY8021 · VY201818:204h25Sân bay Paris Orly22:45Sân bay Granada186 Rp1Một chiều1 lần chuyển
VY8017 · VY201617:254h25Sân bay Paris Orly21:50Sân bay Granada238 Rp1Một chiều1 lần chuyển
IB5702 · IB540618:204h25Sân bay Paris Orly22:45Sân bay Granada310 Rp1Một chiều1 lần chuyển
IB5197 · IB540417:254h25Sân bay Paris Orly21:50Sân bay Granada394 Rp1Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Paris đến Granada
Omio khuyên bạn nên đặt xe buýt vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Paris đến Granada trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 45Rp. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 5h 36p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 1.4 - 3.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 45Rp và cho tàu hỏa là 291Rp.
Khoảng cách: 1383 km
So sánh flight với
| Chuyến bay | Phổ biến nhất Xe buýt | Tàu hỏa |
|---|---|---|
237Rp Giá trung bình | 75Rp Giá trung bình Rẻ nhất | 291Rp Giá trung bình |
8h 36p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 5h 36p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 17h 15p Tổng thời gian trung bình 16h 45p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 22h 59p Tổng thời gian trung bình 22h 29p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
4.1 - 8.3kg Lượng khí thải CO2 | 1.4 - 3.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | - Lượng khí thải CO2 |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Paris đến Granada
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Paris đến Granada chuyến bay trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 21:05 Paris | 10h55 | 8:00 Granada | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
IB592 · IB1021 | 6:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h25 | 13:10 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
LX2110+ Normal+ LX647 | 6:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h45 | 19:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LX2110+ Normal+ LX647 | 6:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h45 | 18:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LX2110+ Normal+ LX647 | 6:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h30 | 17:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
TO4610+ Normal | 7:00 Sân bay Paris Orly | 6h00 | 13:00 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
TO4610+ Normal | 7:00 Sân bay Paris Orly | 7h45 | 14:45 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
TO4610+ Normal | 7:00 Sân bay Paris Orly | 7h00 | 14:00 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
IB5185 · IB5400 | 7:10 Sân bay Paris Orly | 6h15 | 13:25 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8003 · VY2012 | 7:10 Sân bay Paris Orly | 6h15 | 13:25 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB584 · IB1021 | 7:25 Sân bay Paris Orly | 5h45 | 13:10 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
LH1051 · LH1150+ Normal | 7:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h50 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH1051 · LH1150+ Normal | 7:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h05 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH1051 · LH1150+ Normal | 7:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h20 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
BA315 · BA424+ Normal | 8:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h30 | 19:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
BA315 · BA426+ Normal | 8:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h00 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
BA315 · BA426+ Normal | 8:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 17h00 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LX4603+ LX2809 · LX2114+ Normal | 8:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h50 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 3 lần chuyển | |
LX4603+ LX2809 · LX2114+ Normal | 8:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h20 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 3 lần chuyển | |
LX4603+ LX2809 · LX2114+ Normal | 8:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h05 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 3 lần chuyển | |
VY8001 · VY2012 | 8:30 Sân bay Paris Orly | 4h55 | 13:25 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB5183 · IB5400 | 8:30 Sân bay Paris Orly | 4h55 | 13:25 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8001 · VY2113+ Normal | 8:30 Sân bay Paris Orly | 10h00 | 18:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
VY8001 · VY2113+ Normal | 8:30 Sân bay Paris Orly | 11h00 | 19:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
VY8001 · VY2113+ Normal | 8:30 Sân bay Paris Orly | 12h15 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH4193+ LH1834+ Normal | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h30 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH4193+ LH1834+ Normal | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 16h00 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH4193+ LH1834+ Normal | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h00 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
AF1746+ Normal | 9:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h00 | 17:15 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
AF1746+ Normal | 9:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h15 | 18:30 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
AF1746+ Normal | 9:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h15 | 15:30 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
LG8012 · LG661+ Normal | 9:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h25 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LG8012 · LG661+ Normal | 9:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h25 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LX633 · LX2114+ Normal | 9:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h00 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LX633 · LX2114+ Normal | 9:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h30 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LX633 · LX2114+ Normal | 9:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h45 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
IB570 · IB1025 | 10:10 Sân bay Paris Orly | 11h00 | 21:10 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB570 · IB1005+ Normal | 10:10 Sân bay Paris Orly | 11h20 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
IB570 · IB1005+ Normal | 10:10 Sân bay Paris Orly | 11h05 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
IB570 · IB1005+ Normal | 10:10 Sân bay Paris Orly | 10h35 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
VY8243 · VY2123+ Normal | 10:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h25 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
IB5225 · IB5406 | 10:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h25 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB5225 · IB5404 | 10:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h30 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8243 · VY2123+ Normal | 10:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h55 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
VY8243 · VY2121+ Normal | 10:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h55 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH1029 · LH1150+ Normal | 10:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h10 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH1029 · LH1150+ Normal | 10:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h40 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH1029 · LH1150+ Normal | 10:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h55 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
UX1028 · UX5039+ Normal | 10:45 Sân bay Paris Orly | 10h00 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
UX1028 · UX5039+ Normal | 10:45 Sân bay Paris Orly | 10h30 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
UX1028 · UX5047+ Normal | 10:45 Sân bay Paris Orly | 14h15 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
VY8171+ Normal | 11:40 Sân bay Paris Orly | 6h50 | 18:30 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
VY8171+ Normal | 11:40 Sân bay Paris Orly | 9h05 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
VY8171+ Normal | 11:40 Sân bay Paris Orly | 7h50 | 19:30 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
BA303 · BA426+ Normal | 11:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h05 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
BA303 · BA426+ Normal | 11:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h05 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
BA303+ Normal+ BA2644 | 11:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h05 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH2229 · LH1834+ Normal | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h30 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH2229 · LH1834+ Normal | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h00 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LH2229 · LH1834+ Normal | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h00 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
IB5195 · IB5404 | 12:15 Sân bay Paris Orly | 9h35 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB5195 · IB5406 | 12:15 Sân bay Paris Orly | 10h30 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8015 · VY2121+ Normal | 12:15 Sân bay Paris Orly | 9h00 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
VY8015 · VY2016 | 12:15 Sân bay Paris Orly | 9h35 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8015 · VY2121+ Normal | 12:15 Sân bay Paris Orly | 9h15 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
VY8015 · VY2121+ Normal | 12:15 Sân bay Paris Orly | 10h45 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
IB586 · IB1005+ Normal | 12:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h00 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
IB586 · IB1025 | 12:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h25 | 21:10 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB572 · IB1025 | 12:45 Sân bay Paris Orly | 8h25 | 21:10 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
LG8014 · LG661+ Normal | 12:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h10 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
LG8014 · LG661+ Normal | 12:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h10 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 2 lần chuyển | |
AF1758+ Normal | 13:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h55 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
AF1758+ Normal | 13:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h10 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
IB5231 · IB5404 | 13:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h15 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8251 · VY2016 | 13:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h15 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8251 · VY2018 | 13:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h10 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
AF1758+ Normal | 13:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h40 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
IB5231 · IB5406 | 13:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h10 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB574 · IB1025 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h50 | 21:10 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
TO4614+ Normal | 14:30 Sân bay Paris Orly | 6h15 | 20:45 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
TO4614+ Normal | 14:30 Sân bay Paris Orly | 7h00 | 21:30 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
TO4614+ Normal | 14:30 Sân bay Paris Orly | 6h45 | 21:15 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
IB5191 · IB5404 | 15:35 Sân bay Paris Orly | 6h15 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB5191 · IB5406 | 15:35 Sân bay Paris Orly | 7h10 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8009 · VY2016 | 15:35 Sân bay Paris Orly | 6h15 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8009 · VY2018 | 15:35 Sân bay Paris Orly | 7h10 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB576 · IB1025 | 15:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h15 | 21:10 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
AF1728+ Normal | 16:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h00 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
AF1728+ Normal | 16:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h00 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
VY8175+ Normal | 16:10 Sân bay Paris Orly | 6h50 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
VY8173+ Normal | 16:35 Sân bay Paris Orly | 8h25 | 1:00 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
VY8173+ Normal | 16:35 Sân bay Paris Orly | 6h25 | 23:00 Granada, Estación De Autobuses | 1 lần chuyển | |
IB5197 · IB5406 | 17:25 Sân bay Paris Orly | 5h20 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8017 · VY2018 | 17:25 Sân bay Paris Orly | 5h20 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
VY8017 · VY2016 | 17:25 Sân bay Paris Orly | 4h25 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB5197 · IB5404 | 17:25 Sân bay Paris Orly | 4h25 | 21:50 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
FR 541 | 18:05 Sân bay Paris Beauvais Tille | 2h30 | 20:35 Sân bay Malaga | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
VY8021 · VY2018 | 18:20 Sân bay Paris Orly | 4h25 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
IB5702 · IB5406 | 18:20 Sân bay Paris Orly | 4h25 | 22:45 Sân bay Granada | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Paris đến Granada trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Paris đến Granada bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Paris đến Granada với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Vueling?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Vueling, mà còn so sánh vé của các hãng như Iberia, Ryanair, Iberia Express hoặc Transavia France để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Paris đến Granada.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Vueling với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Paris đến Granada.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Edreams, Kayak hoặc Skyscanner?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Iberia, Ryanair, Iberia Express hoặc Transavia France để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Paris đến Granada.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Paris đến Granada.
Hãng hàng không: Vueling, Iberia, Ryanair, Iberia Express, Transavia France, Air France từ Paris đến GranadaTìm các chuyến bay tốt nhất từ Paris đến Granada với các đối tác du lịch của Omio Vueling, Iberia, Ryanair, Iberia Express, Transavia France, Air France từ 31Rp. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Transavia France
Air France
Vueling
Iberia
Iberia Express
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: Paris đến Granada bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Paris đến Granada bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Granada, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Paris đến Granada
Hầu hết các chuyến bay từ Paris đến Granada sử dụng cặp sân bay Paris Orly Airport đến Granada Airport. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay Paris và Granada trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay đến Granada khởi hành từ sân bay nào ở Paris?
Cách đến Paris Orly Airport từ trung tâm thành phố Paris
Paris Orly Airport cách trung tâm thành phố Paris 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Orly Airport
Paris Orly Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM có mặt ở tất cả các nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Orly Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Orly Airport: Thang máy, ramp.
Cách đến Paris Charles de Gaulle Airport từ trung tâm thành phố Paris
Paris Charles de Gaulle Airport cách trung tâm thành phố Paris 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Charles de Gaulle Airport
Paris Charles de Gaulle Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay; cũng có dịch vụ truy cập tốc độ cao cao cấp. Máy ATM có mặt khắp sân bay ở tất cả các nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Charles de Gaulle Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Charles de Gaulle Airport: Thang máy, đường dốc.
Cách đến Paris Beauvais Tille Airport từ trung tâm thành phố Paris
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Beauvais Tille Airport
Paris Beauvais Tille Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm trong nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Beauvais Tille Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Beauvais Tille Airport: Dốc, hỗ trợ.
Chuyến bay từ Paris hạ cánh tại sân bay nào ở Granada?
Cách đến Granada Airport từ trung tâm thành phố Granada
Granada Airport cách trung tâm thành phố Granada 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Granada Airport
Granada Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm trong nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Granada Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Granada Airport: Thang máy, ramp.











