Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Paris đến Athens
Các chuyến bay từ Paris đến Athens khởi hành trung bình 151 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 15p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 55₫ nếu bạn đặt trước.
Có 9 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:10, chuyến cuối cùng lúc 23:50. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 2096 km trong 3h 5p. September là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 2096 km |
Thời gian bay trung bình 4h 15p |
Giá vé rẻ nhất 55₫ |
Số chuyến bay mỗi ngày 151 |
Chuyến bay thẳng 9 |
Chuyến bay nhanh nhất 3h 5p |
Chuyến bay đầu tiên 0:10 |
Chuyến bay cuối cùng 23:50 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 5 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 77 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Paris đến Athens
Giá thấp nhất vào 12 thg 9
101₫
Giá vé trung bình vào 12 thg 9
417₫
Hành trình nhanh nhất vào 12 thg 9
3 h 5 m
Thời gian hành trình trung bình vào 12 thg 9
3 h 9 m
Chuyến bay vào 12 thg 9
169
Khoảng cách
2096 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Paris đến Athens là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Paris đến Athens sẽ có giá khoảng 417₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 101₫.
Vào Th 7, 12 thg 9, chúng tôi tìm thấy 169 chuyến bay từ Paris đến Athens, trong đó có 11 chuyến bay thẳng.
Vào Th 7, 12 thg 9, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 2096 km trong thời gian trung bình là 3 h 9 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 5 m .
Vào Th 7, 12 thg 9, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 3 h 10 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
TO365019:303h15Sân bay Paris Orly23:45Sân bay quốc tế Athens101 ₫1Một chiều0 lần chuyển
A361521:203h05Sân bay Paris Charles de Gaulle1:25Sân bay quốc tế Athens103 ₫1Một chiều0 lần chuyển
GQ90114:153h10Sân bay Paris Charles de Gaulle18:25Sân bay quốc tế Athens108 ₫1Một chiều0 lần chuyển
TO352612:503h15Sân bay Paris Orly17:05Sân bay quốc tế Athens111 ₫1Một chiều0 lần chuyển
U2487915:103h10Sân bay Paris Orly19:20Sân bay quốc tế Athens114 ₫1Một chiều0 lần chuyển
A361521:203h05Sân bay Paris Charles de Gaulle1:25Sân bay quốc tế Athens103 ₫1Một chiều0 lần chuyển
U2487915:103h10Sân bay Paris Orly19:20Sân bay quốc tế Athens114 ₫1Một chiều0 lần chuyển
A361714:053h10Sân bay Paris Charles de Gaulle18:15Sân bay quốc tế Athens128 ₫1Một chiều0 lần chuyển
A361111:053h10Sân bay Paris Charles de Gaulle15:15Sân bay quốc tế Athens156 ₫1Một chiều0 lần chuyển
GQ90114:153h10Sân bay Paris Charles de Gaulle18:25Sân bay quốc tế Athens108 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và chuyến bay từ Paris đến Athens
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Paris đến Athens trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn chuyến bay, với giá vé trung bình là 147₫ Nếu bạn có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay, với tổng thời gian hành trình trung bình là 6h 15p. Giá vé trung bình phụ thuộc vào phương thức di chuyển: chuyến bay có giá trung bình là 147₫, trong khi xe buýt có giá trung bình là 196₫.
Khoảng cách: 2096 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt | Lái xe |
|---|---|---|
147₫ Giá trung bình Rẻ nhất | 196₫ Giá trung bình | 725₫ Giá trung bình (nhiên liệu + phí cầu đường) |
6h 15p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 4h 15p Trên phương tiện + 2h 0p Thời gian cộng thêm* | 50h 37p Tổng thời gian trung bình 50h 7p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 28h 38p Tổng thời gian trung bình (từ cửa đến cửa) |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | Xe riêng hoặc xe thuê |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Giá này đã được so sánh với các tùy chọn di chuyển khác cho chuyến đi từ Paris đến Athens:
chuyến bay có chi phí thấp hơn 48₫ so với xe buýt cho tuyến đường này với vé xe buýt từ Paris đến Athens có giá trung bình là 196₫.
Các tùy chọn di chuyển khác đế Athens lâu hơn:
Thời gian đi Xe buýt trung bình là 50h 7p.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Paris đến Athens
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Paris đến Athens chuyến bay trong hôm nay, Thứ Sáu, 11 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
PC1136 · PC1191 | 17:20 Sân bay Paris Orly | 15h05 | 9:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL2022+ KL1957 | 17:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h25 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834 · TK1843 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h50 | 8:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834+ TK9193 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22h00 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834 · TK1845 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 25h25 | 20:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834 · TK1847 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 16h00 | 11:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834 · TK1841 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h05 | 3:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834 · TK1849 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 19h50 | 14:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834+ TK9195 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 27h25 | 22:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1834+ A3993 | 18:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22h00 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8021 · VY8100 | 18:20 Sân bay Paris Orly | 15h30 | 10:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK576 · SK1833 | 18:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 24h45 | 20:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK576 · SK8424 | 18:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22h45 | 18:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL1410 · KL1957 | 18:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h35 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
AF1032 | 18:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 3h15 | 23:00 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TO3650 | 19:30 Sân bay Paris Orly | 3h15 | 23:45 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
VY8007 · VY8100 | 19:30 Sân bay Paris Orly | 14h20 | 10:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LO336 · LO601 | 19:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 16h15 | 13:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LO336 · LO603 | 19:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 21h20 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828 · TK1847 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h15 | 11:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828+ TK9193 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 20h15 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828 · TK1841 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h20 | 3:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828 · TK1849 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 18h05 | 14:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828 · TK1843 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h05 | 8:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828 · TK1845 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 23h40 | 20:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828+ TK9195 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 25h40 | 22:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1828+ A3993 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 20h15 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8241 · VY8100 | 20:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h50 | 10:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK580 · SK1833 | 20:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 23h15 | 20:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK580 · SK8424 | 20:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 21h15 | 18:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK560 · SK2777 | 20:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 23h00 | 20:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL1412 · KL1953 | 20:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h35 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK560 · SK8420 | 20:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 18h00 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
BA309 · BA626 | 20:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h25 | 11:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
BA309 · BA628 | 20:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h20 | 12:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
JU243 · JU536 | 20:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h45 | 3:20 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
JU243 · JU532 | 20:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 18h10 | 15:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LO2152 · LO3910 · LO603 | 20:35 Sân bay Paris Orly | 20h30 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 2 lần chuyển | |
LO2152 · LO3910 · LO601 | 20:35 Sân bay Paris Orly | 15h25 | 13:00 Sân bay quốc tế Athens | 2 lần chuyển | |
LO2152 · LO3904 · LO603 | 20:35 Sân bay Paris Orly | 20h30 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 2 lần chuyển | |
LO2152 · LO3908 · LO603 | 20:35 Sân bay Paris Orly | 20h30 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 2 lần chuyển | |
JU243+ A37611 | 20:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 20h40 | 18:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A3615 | 21:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 3h05 | 1:25 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
VY8249 · VY8100 | 21:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h10 | 10:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8019 · VY8100 | 21:50 Sân bay Paris Orly | 12h00 | 10:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
AZ317 · AZ716 | 6:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h20 | 12:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5185 · IB5624 | 6:20 Sân bay Paris Orly | 13h25 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31829+ A31559 | 6:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h30 | 14:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31829+ A3803 | 6:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h20 | 14:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31829+ A3807 | 6:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h35 | 22:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31829+ A31656 | 6:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h40 | 23:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31829+ A31654 | 6:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h20 | 18:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LX647+ LX1830 | 6:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h25 | 13:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LX647+ LX4320 | 6:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h05 | 14:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB592 · IB833 | 6:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h25 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB592 · IB835 | 6:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h10 | 20:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TO3520 | 7:00 Sân bay Paris Orly | 3h15 | 11:15 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LO334 · LO603 | 7:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h00 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
OS370+ OS8982 | 7:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h40 | 14:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LX4601+ LX1820 | 7:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h05 | 14:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5019 · IB5624 | 7:10 Sân bay Paris Orly | 12h35 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LH1051 · LH1280 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h15 | 13:35 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1830 · TK1843 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 24h35 | 8:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31439 · A31632 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h20 | 17:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1830 · TK1845 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h10 | 20:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31439 · A31637 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h15 | 13:35 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31439+ A3833 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h15 | 22:35 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31439 · A31634 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h40 | 21:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1830+ TK9191 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 27h40 | 12:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1830 · TK1841 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 18h50 | 3:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1830 · TK1849 | 7:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h35 | 14:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB584 · IB833 | 7:25 Sân bay Paris Orly | 6h50 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB584 · IB835 | 7:25 Sân bay Paris Orly | 11h35 | 20:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB584 · IB839 | 7:25 Sân bay Paris Orly | 16h15 | 0:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
BA315 · BA632 | 8:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h25 | 19:35 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
BA315 · BA638 | 8:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 16h50 | 2:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL2006+ KL1955 | 8:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h35 | 16:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL2006+ KL1957 | 8:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 16h00 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LX4603+ LX4334 | 8:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h45 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SN3632+ SN6501 | 8:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h45 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8001 · VY8102 | 8:45 Sân bay Paris Orly | 11h00 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5183 · IB5624 | 8:45 Sân bay Paris Orly | 11h00 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL1402 · KL1955 | 8:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h55 | 16:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL1402 · KL1957 | 8:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h20 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LH4193+ LH1752 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 4h55 | 14:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31833+ A31654 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h45 | 18:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31833+ A3803 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 4h45 | 14:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31833+ A31559 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 4h55 | 14:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LH4193+ LH5916 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 4h45 | 14:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31833+ A31656 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h05 | 23:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31833+ A3807 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h00 | 22:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
AF1532 | 9:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 3h15 | 13:40 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1404 · KL1957 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h35 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL1404 · KL1955 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h10 | 16:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK564 · SK777 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 26h10 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK564 · SK8420 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 28h35 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK564 · SK2777 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h35 | 20:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LX633 · LX1838 | 9:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h00 | 15:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
OS362 · OS801 | 9:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 4h30 | 15:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
JU241 · JU532 | 10:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 4h45 | 15:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
JU241+ A37611 | 10:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h15 | 18:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB570 · IB839 | 10:10 Sân bay Paris Orly | 13h30 | 0:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB570 · IB835 | 10:10 Sân bay Paris Orly | 8h50 | 20:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8243 · VY8102 | 10:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h35 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5225 · IB5624 | 10:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h35 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5225 · IB5626 | 10:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h49 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL1406 · KL1955 | 10:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h35 | 16:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL1406 · KL1957 | 10:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h00 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LH1029 · LH1282 | 10:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h10 | 17:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A3453 · A3319 | 10:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h35 | 19:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A3453 · A3321 | 10:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h05 | 22:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A3453 · A3323 | 10:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h40 | 0:20 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LO332 · LO603 | 10:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h20 | 18:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK574 · SK1833 | 10:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22h55 | 10:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK574 · SK1833 | 10:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h35 | 20:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A3611 | 11:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 3h10 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SK566 · SK2777 | 11:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 8h00 | 20:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LH1031 · LH1282 | 11:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h10 | 17:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8025 · VY8102 | 11:40 Sân bay Paris Orly | 8h05 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5714 · IB5624 | 11:40 Sân bay Paris Orly | 8h05 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5714 · IB5626 | 11:40 Sân bay Paris Orly | 14h19 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1822 · TK1843 | 11:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 20h15 | 8:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1822 · TK1845 | 11:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h50 | 20:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1822+ TK9193 | 11:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 28h25 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1822+ TK9191 | 11:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 23h20 | 12:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1822 · TK1841 | 11:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 14h30 | 3:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1822 · TK1849 | 11:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 25h45 | 14:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL2008+ KL1957 | 11:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h30 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LH2229 · LH1754 | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h45 | 18:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
KL2012+ KL1957 | 12:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 12h00 | 1:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1832 · TK1845 | 12:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h05 | 20:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1832 · TK1843 | 12:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 19h30 | 8:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1832+ TK9193 | 12:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 27h40 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1832+ TK9191 | 12:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22h35 | 12:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1832 · TK1841 | 12:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 13h45 | 3:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1832 · TK1849 | 12:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 25h00 | 14:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB572 · IB839 | 12:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h55 | 0:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TO3526 | 12:50 Sân bay Paris Orly | 3h15 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
AF1832 | 13:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 3h20 | 17:45 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
VY8017 · VY8102 | 13:35 Sân bay Paris Orly | 6h10 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8017 · VY8104 | 13:35 Sân bay Paris Orly | 12h24 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5197 · IB5626 | 13:35 Sân bay Paris Orly | 12h24 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5197 · IB5624 | 13:35 Sân bay Paris Orly | 6h10 | 20:45 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
BA8136+ BA638 | 13:45 Sân bay Paris Orly | 11h15 | 2:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A3617 | 14:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 3h10 | 18:15 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
BA305 · BA638 | 14:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h45 | 2:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31831+ A31656 | 14:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 7h50 | 23:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31831+ A3807 | 14:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h45 | 22:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
GQ901 | 14:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 3h10 | 18:25 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IB574 · IB839 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 9h20 | 0:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1824 · TK1843 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 17h35 | 8:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1824 · TK1845 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 29h10 | 20:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1824+ TK9193 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 25h45 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1824+ TK9191 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 20h40 | 12:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1824 · TK1841 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 11h50 | 3:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1824 · TK1849 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 23h05 | 14:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
LH1035 · LH1284 | 14:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h15 | 21:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31441+ A3833 | 14:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 6h50 | 22:35 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
A31441 · A31634 | 14:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 5h15 | 21:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
U24879 | 15:10 Sân bay Paris Orly | 3h10 | 19:20 Sân bay quốc tế Athens | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SK568 · SK2777 | 15:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 26h20 | 18:40 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK568 · SK777 | 15:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 20h30 | 12:50 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
SK568 · SK8420 | 15:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 22h55 | 15:15 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8009 · VY8104 | 15:35 Sân bay Paris Orly | 10h24 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5191 · IB5626 | 15:35 Sân bay Paris Orly | 10h24 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
VY8249 · VY8104 | 15:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h09 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
IB5229 · IB5626 | 15:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h09 | 2:59 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1826 · TK1843 | 16:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 15h45 | 8:55 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1826 · TK1845 | 16:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 27h20 | 20:30 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1826+ TK9193 | 16:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 23h55 | 17:05 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1826+ TK9191 | 16:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 18h50 | 12:00 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1826 · TK1841 | 16:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 10h00 | 3:10 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
TK1826 · TK1849 | 16:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 21h15 | 14:25 Sân bay quốc tế Athens | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Paris đến Athens trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Paris đến Athens bằng xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
11 thg 9
12 thg 9
13 thg 9
14 thg 9
15 thg 9
16 thg 9
17 thg 9
18 thg 9
19 thg 9
20 thg 9
21 thg 9
22 thg 9
23 thg 9
24 thg 9
25 thg 9
26 thg 9
27 thg 9
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Paris đến Athens với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Transavia France?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Transavia France, mà còn so sánh vé của các hãng như Aegean Airlines, easyJet, Air France hoặc Air Serbia để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Paris đến Athens.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Transavia France với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Paris đến Athens.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Skyscanner, Kayak hoặc Edreams?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Aegean Airlines, easyJet, Air France hoặc Air Serbia để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Paris đến Athens.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Paris đến Athens.
Hãng hàng không: Transavia France, Aegean Airlines, easyJet, Air France, Air Serbia, Lufthansa, Swiss, Austrian Airlines, Brussels Airlines, ITA từ Paris đến AthensTìm các chuyến bay tốt nhất từ Paris đến Athens với các đối tác du lịch của Omio Transavia France, Aegean Airlines, easyJet, Air France, Air Serbia, Lufthansa, Swiss, Austrian Airlines, Brussels Airlines, ITA từ 55₫. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Transavia France
Air France
Lufthansa
Swiss
Austrian Airlines
ITA
Aegean Airlines
Air Serbia
Brussels Airlines
easyJet
Câu Hỏi Thường Gặp: Paris đến Athens bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Paris đến Athens bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Athens, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Paris đến Athens
Hầu hết các chuyến bay từ Paris đến Athens sử dụng cặp sân bay Paris Charles de Gaulle Airport đến Athens International Airport. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay Paris và Athens trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay đến Athens khởi hành từ sân bay nào ở Paris?
Cách đến Paris Charles de Gaulle Airport từ trung tâm thành phố Paris
Paris Charles de Gaulle Airport cách trung tâm thành phố Paris 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Charles de Gaulle Airport
Paris Charles de Gaulle Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay; cũng có dịch vụ truy cập tốc độ cao cao cấp. Máy ATM có mặt khắp sân bay ở tất cả các nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Charles de Gaulle Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Charles de Gaulle Airport: Thang máy, đường dốc.
Cách đến Paris Orly Airport từ trung tâm thành phố Paris
Paris Orly Airport cách trung tâm thành phố Paris 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Orly Airport
Paris Orly Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM có mặt ở tất cả các nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Orly Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Orly Airport: Thang máy, ramp.
Chuyến bay từ Paris hạ cánh tại sân bay nào ở Athens?
Cách đến Athens International Airport từ trung tâm thành phố Athens
Athens International Airport cách trung tâm thành phố Athens 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Athens International Airport
Athens International Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong toàn bộ sân bay trong 45 phút. Máy ATM nằm rải rác khắp sân bay, bao gồm khu vực đến và đi
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Athens International Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Athens International Airport: Thang máy, ramp.


















