Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Helsinki đến Paris
Các chuyến bay từ Helsinki đến Paris khởi hành trung bình 69 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 39p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 98฿ nếu bạn đặt trước.
Có 4 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:20, chuyến cuối cùng lúc 23:50. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 1909 km trong 3h 5p. July là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 1909 km |
Thời gian bay trung bình 6h 39p |
Giá vé rẻ nhất 98฿ |
Số chuyến bay mỗi ngày 69 |
Chuyến bay thẳng 4 |
Chuyến bay nhanh nhất 3h 5p |
Chuyến bay đầu tiên 0:20 |
Chuyến bay cuối cùng 23:50 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 42 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Helsinki đến Paris
Giá thấp nhất vào 13 thg 9
206฿
Giá vé trung bình vào 13 thg 9
419฿
Hành trình nhanh nhất vào 13 thg 9
3 h 5 m
Thời gian hành trình trung bình vào 13 thg 9
3 h 6 m
Chuyến bay vào 13 thg 9
101
Khoảng cách
1909 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Helsinki đến Paris là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Helsinki đến Paris sẽ có giá khoảng 419฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 206฿.
Vào CN, 13 thg 9, chúng tôi tìm thấy 101 chuyến bay từ Helsinki đến Paris, trong đó có 5 chuyến bay thẳng.
Vào CN, 13 thg 9, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 1909 km trong thời gian trung bình là 3 h 6 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 5 m .
Vào CN, 13 thg 9, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 3 h 10 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
SK719 · SK57917:254h10Sân bay Helsinki Vantaa20:35Sân bay Paris Charles de Gaulle206 ฿1Một chiều1 lần chuyển
AY158120:303h05Sân bay Helsinki Vantaa22:35Sân bay Paris Charles de Gaulle208 ฿1Một chiều0 lần chuyển
KL1248+
KL20137:0010h00Sân bay Helsinki Vantaa16:00Sân bay Paris Charles de Gaulle212 ฿1Một chiều1 lần chuyển
KL1248 · KL14097:0011h45Sân bay Helsinki Vantaa17:45Sân bay Paris Charles de Gaulle212 ฿1Một chiều1 lần chuyển
KL1248 · KL14117:0014h50Sân bay Helsinki Vantaa20:50Sân bay Paris Charles de Gaulle212 ฿1Một chiều1 lần chuyển
AY15717:353h05Sân bay Helsinki Vantaa9:40Sân bay Paris Charles de Gaulle276 ฿1Một chiều0 lần chuyển
AY157512:153h05Sân bay Helsinki Vantaa14:20Sân bay Paris Charles de Gaulle371 ฿1Một chiều0 lần chuyển
AY158120:303h05Sân bay Helsinki Vantaa22:35Sân bay Paris Charles de Gaulle208 ฿1Một chiều0 lần chuyển
AY157716:103h05Sân bay Helsinki Vantaa18:15Sân bay Paris Charles de Gaulle236 ฿1Một chiều0 lần chuyển
AF107117:403h10Sân bay Helsinki Vantaa19:50Sân bay Paris Charles de Gaulle336 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và chuyến bay từ Helsinki đến Paris
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Helsinki đến Paris trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt, với giá vé trung bình là 150฿ Nếu bạn có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay, với tổng thời gian hành trình trung bình là 8h 39p. Nếu bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất, với lượng khí thải CO2 ước tính là 1.9 - 4.8kg. Giá vé trung bình phụ thuộc vào phương thức di chuyển: xe buýt có giá trung bình là 150฿, trong khi chuyến bay có giá trung bình là 187฿.
Khoảng cách: 1909 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt | Lái xe |
|---|---|---|
187฿ Giá trung bình | 150฿ Giá trung bình Rẻ nhất | 793฿ Giá trung bình (nhiên liệu + phí cầu đường) |
8h 39p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 6h 39p Trên phương tiện + 2h 0p Thời gian cộng thêm* | 23h 31p Tổng thời gian trung bình 23h 1p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 30h 33p Tổng thời gian trung bình (từ cửa đến cửa) |
5.7 - 11.4kg Lượng khí thải CO2 | 1.9 - 4.8kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | Xe riêng hoặc xe thuê |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Giá này đã được so sánh với các tùy chọn di chuyển khác cho chuyến đi từ Helsinki đến Paris:
xe buýt có chi phí thấp hơn 37฿ so với chuyến bay cho tuyến đường này với vé chuyến bay từ Helsinki đến Paris có giá trung bình là 187฿.
Các tùy chọn di chuyển khác đế Paris lâu hơn:
Thời gian đi Xe buýt trung bình là 23h 1p.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Helsinki đến Paris
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Helsinki đến Paris chuyến bay trong hôm nay, Thứ Bảy, 12 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
D82614 · D84311 | 15:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 21h20 | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1713 · SK559 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h25 | 19:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1713 · SK9826 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 6h40 | 21:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1713 · SK9824 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 5h00 | 20:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF4889+ AF1851 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 5h00 | 20:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF4889 · AF4582 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h25 | 19:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF4889+ AF1051 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 6h40 | 21:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA300+ BA6033 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 18h35 | 9:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA314+ BA6033 | 16:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h45 | 22:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AY1577 | 16:10 Sân bay Helsinki Vantaa | 3h05 | 18:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
AF1071 | 17:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 3h10 | 19:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH4119+ LH1050 | 18:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 5h20 | 22:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK711 · SK9700 | 19:10 Sân bay Helsinki Vantaa | 14h35 | 8:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK711 · SK573 | 19:10 Sân bay Helsinki Vantaa | 15h30 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK711 · SK9701 | 19:10 Sân bay Helsinki Vantaa | 21h10 | 15:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AY1581 | 20:30 Sân bay Helsinki Vantaa | 3h05 | 22:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
SK1717 · SK559 | 21:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 23h20 | 19:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1717 · SK9823 | 21:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 12h10 | 8:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1717 · SK565 | 21:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 14h10 | 10:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1717 · SK9827 | 21:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 18h15 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1717 · SK9825 | 21:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 16h05 | 12:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
| Chủ Nhật, 13 tháng 9 | |||||
LH2467+ LH4194 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 8h30 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
LH2467+ LH2228 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 6h15 | 11:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AZ4797 · AZ7331+ AZ318 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 8h15 | 13:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
AZ4797 · AZ7377+ AZ312 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 11h00 | 16:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
OS7428+ OS184 · OS363 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 10h05 | 15:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
LH2467+ LH95 · LH1034 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h00 | 14:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
OS7428+ OS184+ OS365 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 12h00 | 17:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
AZ4797 · AZ7331+ AZ324 | 6:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 12h20 | 17:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
LH4121+ LH98+ LH4194 | 6:45 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h45 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
LH4121+ LH1030 | 6:45 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h55 | 10:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
LH4121+ LH102+ LH4194 | 6:45 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h45 | 13:30 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
KL1248+ KL2013 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 10h00 | 16:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248+ AF1241 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h55 | 10:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248+ AF1141 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 14h05 | 20:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1248+ KL2003 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h55 | 10:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248 · AF8345 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 14h50 | 20:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1248 · KL1409 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 11h45 | 17:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1248 · KL1411 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 14h50 | 20:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1248+ KL2009 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h35 | 15:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1248+ KL2017 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 14h05 | 20:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1248 · KL1407 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h40 | 13:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248+ AF1641 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h35 | 15:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1248+ KL2007 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 6h00 | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248 · AF5474 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h40 | 13:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248+ AF1741 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 10h00 | 16:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248+ AF1341 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 6h00 | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3248 · AF5478 | 7:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 11h45 | 17:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AY1571 | 7:35 Sân bay Helsinki Vantaa | 3h05 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
BA6031+ BA306 | 8:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h15 | 16:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6031+ BA314 | 8:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 15h55 | 22:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6031+ BA308 | 8:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 11h40 | 18:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6031+ BA312 | 8:00 Sân bay Helsinki Vantaa | 13h45 | 20:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
D82604 · D84311 | 8:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h45 | 12:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK703 · SK9701 | 10:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 5h40 | 15:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF4884+ AF1263 | 10:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 5h40 | 15:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF4884+ AF1063 | 10:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 11h15 | 20:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF4884 · AF3857 | 10:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 10h55 | 20:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK703 · SK573 | 10:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 24h00 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK703 · SK579 | 10:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 10h55 | 20:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK703 · SK9702 | 10:40 Sân bay Helsinki Vantaa | 11h15 | 20:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1707 · SK565 | 11:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 24h10 | 10:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1707 · SK559 | 11:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h10 | 19:25 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1707 · SK9824 | 11:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h45 | 20:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1707 · SK567 | 11:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 26h55 | 13:10 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK1707 · SK563 | 11:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 22h45 | 9:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6037+ BA308 | 11:25 Sân bay Helsinki Vantaa | 8h15 | 18:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6037+ BA312 | 11:25 Sân bay Helsinki Vantaa | 10h20 | 20:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6037+ BA314 | 11:25 Sân bay Helsinki Vantaa | 12h30 | 22:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK705 · SK579 | 11:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h40 | 20:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK705 · SK573 | 11:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 22h45 | 9:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
SK705 · SK9702 | 11:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 10h00 | 20:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AY1575 | 12:15 Sân bay Helsinki Vantaa | 3h05 | 14:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH4063+ LH2232 | 12:50 Sân bay Helsinki Vantaa | 5h25 | 17:15 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
LH4117+ LH1040 | 13:45 Sân bay Helsinki Vantaa | 5h10 | 17:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
LH4117+ LH276+ AZ358 | 13:45 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h55 | 20:40 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
LH4117+ LH114 · LH2236 | 13:45 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h35 | 20:20 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 2 lần chuyển | |
KL1252 · KL1411 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h55 | 20:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1252+ KL2023 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 8h55 | 21:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1252 · KL1409 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h50 | 17:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3247 · AF8345 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h55 | 20:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
KL1252+ KL2017 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h10 | 20:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3247 · AF5478 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 4h50 | 17:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3247+ AF1141 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h10 | 20:05 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
AF3247+ AF1441 | 13:55 Sân bay Helsinki Vantaa | 8h55 | 21:50 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6079+ BA312 | 14:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 7h40 | 20:45 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6079+ BA314 | 14:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 9h50 | 22:55 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6079+ BA300 | 14:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 20h30 | 9:35 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
BA6079+ BA302 | 14:05 Sân bay Helsinki Vantaa | 21h55 | 11:00 Sân bay Paris Charles de Gaulle | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Helsinki đến Paris bằng xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 9
14 thg 9
15 thg 9
16 thg 9
17 thg 9
18 thg 9
19 thg 9
20 thg 9
21 thg 9
22 thg 9
23 thg 9
24 thg 9
25 thg 9
26 thg 9
27 thg 9
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Helsinki đến Paris với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Finnair?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Finnair, mà còn so sánh vé của các hãng như Air France, Sas Airways, Lufthansa hoặc KLM để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Helsinki đến Paris.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Finnair với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Helsinki đến Paris.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Edreams, Kayak hoặc Skyscanner?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Air France, Sas Airways, Lufthansa hoặc KLM để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Helsinki đến Paris.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Helsinki đến Paris.
Hãng hàng không: Finnair, Air France, Sas Airways, Lufthansa, KLM, Malta Air, Air Baltic, Ryanair, Norwegian Air Shuttle, KLM Cityhopper từ Helsinki đến ParisTìm các chuyến bay tốt nhất từ Helsinki đến Paris với các đối tác du lịch của Omio Finnair, Air France, Sas Airways, Lufthansa, KLM, Malta Air, Air Baltic, Ryanair, Norwegian Air Shuttle, KLM Cityhopper từ 98฿. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Air France
Sas Airways
Lufthansa
Finnair
KLM
Air Baltic
Norwegian Air Shuttle
KLM Cityhopper
Malta Air
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: Helsinki đến Paris bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Helsinki đến Paris bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Paris, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Helsinki đến Paris
Hầu hết các chuyến bay từ Helsinki đến Paris sử dụng cặp sân bay Helsinki Vantaa Airport đến Paris Charles de Gaulle Airport, với một số chuyến hạ cánh tại Paris Beauvais Tille Airport. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay Helsinki và Paris trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay đến Paris khởi hành từ sân bay nào ở Helsinki?
Cách đến Helsinki Vantaa Airport từ trung tâm thành phố Helsinki
Helsinki Vantaa Airport cách trung tâm thành phố Helsinki 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Helsinki Vantaa Airport
Helsinki Vantaa Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm ở cả hai nhà ga, cung cấp nhiều loại tiền tệ
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Helsinki Vantaa Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Helsinki Vantaa Airport: Thang máy, ramp, nhà vệ sinh.
Chuyến bay từ Helsinki hạ cánh tại sân bay nào ở Paris?
Cách đến Paris Charles de Gaulle Airport từ trung tâm thành phố Paris
Paris Charles de Gaulle Airport cách trung tâm thành phố Paris 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Charles de Gaulle Airport
Paris Charles de Gaulle Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay; cũng có dịch vụ truy cập tốc độ cao cao cấp. Máy ATM có mặt khắp sân bay ở tất cả các nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Charles de Gaulle Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Charles de Gaulle Airport: Thang máy, đường dốc.
Cách đến Paris Beauvais Tille Airport từ trung tâm thành phố Paris
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Beauvais Tille Airport
Paris Beauvais Tille Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm trong nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Beauvais Tille Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Beauvais Tille Airport: Dốc, hỗ trợ.
Cách đến Paris Orly Airport từ trung tâm thành phố Paris
Paris Orly Airport cách trung tâm thành phố Paris 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Paris Orly Airport
Paris Orly Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM có mặt ở tất cả các nhà ga
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Paris Orly Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Paris Orly Airport: Thang máy, ramp.









