Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Bielefeld đến Vienna
Các chuyến bay từ Bielefeld đến Vienna khởi hành trung bình 81 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 32p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 33₫ nếu bạn đặt trước.
Có 14 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:45, chuyến cuối cùng lúc 23:20. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 702 km trong 1h 30p. May là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 702 km |
Thời gian bay trung bình 1h 32p |
Giá vé rẻ nhất 33₫ |
Số chuyến bay mỗi ngày 81 |
Chuyến bay thẳng 14 |
Chuyến bay nhanh nhất 1h 30p |
Chuyến bay đầu tiên 5:45 |
Chuyến bay cuối cùng 23:20 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Bielefeld đến Vienna
Giá rẻ nhất
136₫
Giá trung bình
336₫
Hành trình nhanh nhất
1 h 25 m
Thời gian trung bình
1 h 28 m
Số chuyến bay mỗi ngày
138
Khoảng cách
702 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Bielefeld đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Bielefeld đến Vienna sẽ có giá khoảng 336₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 136₫.
Trong số 138 chuyến bay rời Bielefeld đến Vienna vào Th 4, 26 thg 8, có 14 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 4, 26 thg 8, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 702 km trong thời gian trung bình là 1 h 28 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 25 m .
Vào Th 4, 26 thg 8, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 1 h 30 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
AF1107 · AF11386:554h25Sân bay Dusseldorf11:20Sân bay quốc tế Vienna136 ₫1Một chiều1 lần chuyển
AF1439 · AF12387:2515h20Sân bay Hannover22:45Sân bay quốc tế Vienna137 ₫1Một chiều1 lần chuyển
ICE 644 · ICE 517+
OS2209:2513h40Bielefeld Hbf23:05Sân bay quốc tế Vienna137 ₫1Một chiều2 lần chuyển
AF1107 · AF12386:5515h50Sân bay Dusseldorf22:45Sân bay quốc tế Vienna138 ₫1Một chiều1 lần chuyển
79346 · 26711 · ICE 797+
OS2209:4913h16Bielefeld Hbf23:05Sân bay quốc tế Vienna139 ₫1Một chiều3 lần chuyển
OS27820:151h25Sân bay Hannover21:40Sân bay quốc tế Vienna518 ₫1Một chiều0 lần chuyển
OS27210:151h25Sân bay Hannover11:40Sân bay quốc tế Vienna594 ₫1Một chiều0 lần chuyển
OS25020:401h30Sân bay Cologne Bonn22:10Sân bay quốc tế Vienna254 ₫1Một chiều0 lần chuyển
OS891818:001h30Sân bay Cologne Bonn19:30Sân bay quốc tế Vienna294 ₫1Một chiều0 lần chuyển
EW75618:001h30Sân bay Cologne Bonn19:30Sân bay quốc tế Vienna180 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Bielefeld đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Bielefeld đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 45₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 32p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.6kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 45₫ và cho tàu hỏa là 44₫.
Khoảng cách: 702 km
So sánh flight với
| Chuyến bay | Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|---|
94₫ Giá trung bình | 96₫ Giá trung bình | 62₫ Giá trung bình Rẻ nhất |
4h 32p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 32p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 11h 1p Tổng thời gian trung bình 10h 31p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 14h 59p Tổng thời gian trung bình 14h 29p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
2.1 - 4.2kg Lượng khí thải CO2 | 0.2 - 0.6kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.7 - 1.8kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Bielefeld đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Bielefeld đến Vienna chuyến bay trong hôm nay, Thứ Ba, 25 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 541 · ICE 1071+ OS216 | 6:36 Bielefeld Hbf | 14h19 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 541 · ICE 1071+ DE4349 | 6:36 Bielefeld Hbf | 14h24 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 541 · ICE 1071+ DE4345 | 6:36 Bielefeld Hbf | 9h14 | 15:50 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
AF1107 · AF1738 | 6:55 Sân bay Dusseldorf | 10h40 | 17:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX4459+ LX3554 | 6:55 Sân bay Dusseldorf | 5h05 | 12:00 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1107 · AF1138 | 6:55 Sân bay Dusseldorf | 4h25 | 11:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX4459+ LX3552 | 6:55 Sân bay Dusseldorf | 3h15 | 10:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1107 · AF1238 | 6:55 Sân bay Dusseldorf | 15h50 | 22:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS8842 | 7:05 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 8:40 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EW9750 | 7:05 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 8:40 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
BA925 · BA724 | 7:10 Sân bay Dusseldorf | 8h45 | 15:55 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO406+ LO5005 | 7:15 Sân bay Dusseldorf | 9h00 | 16:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO406 · LO225 | 7:15 Sân bay Dusseldorf | 11h30 | 18:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO406 · LO223 | 7:15 Sân bay Dusseldorf | 25h15 | 8:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO406+ LO5007 | 7:15 Sân bay Dusseldorf | 13h35 | 20:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
ICE 646 · ICE 515+ OS216 | 7:23 Bielefeld Hbf | 13h32 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 646 · ICE 515+ DE4349 | 7:23 Bielefeld Hbf | 13h37 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 646 · ICE 515+ DE4345 | 7:23 Bielefeld Hbf | 8h27 | 15:50 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
LH2035+ LH6320 | 7:30 Sân bay Dusseldorf | 5h05 | 12:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
ICE 843 · ICE 575 · S9+ LX1075 | 7:38 Bielefeld Hbf | 14h32 | 22:10 Sân bay quốc tế Vienna | 4 lần chuyển | |
ICE 843 · ICE 575 · S9+ OS220 | 7:38 Bielefeld Hbf | 15h27 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
ICE 843 · ICE 575 · S9+ DE4349 | 7:38 Bielefeld Hbf | 13h22 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
KL1798 · KL1907 | 8:15 Sân bay Dusseldorf | 14h05 | 22:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1798 · KL1903 | 8:15 Sân bay Dusseldorf | 5h20 | 13:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1798 · KL1905 | 8:15 Sân bay Dusseldorf | 10h55 | 19:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
ICE 956 · ICE 623+ OS220 | 8:22 Bielefeld Hbf | 14h43 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 956 · ICE 623+ OS216 | 8:22 Bielefeld Hbf | 12h33 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 956 · ICE 623+ DE4349 | 8:22 Bielefeld Hbf | 12h38 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
LH41+ LH6410 | 8:25 Sân bay Hannover | 4h10 | 12:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH41+ LH6328 | 8:25 Sân bay Hannover | 3h20 | 11:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1973+ LH6320 | 8:30 Sân bay Cologne Bonn | 4h05 | 12:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH2091+ LH6320 | 8:35 Sân bay Hannover | 4h00 | 12:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
EW7061+ EW7752 | 8:50 Sân bay Dusseldorf | 6h30 | 15:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
ICE 644 · ICE 517+ OS220 | 9:25 Bielefeld Hbf | 13h40 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 644 · ICE 517+ OS216 | 9:25 Bielefeld Hbf | 11h30 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 644 · ICE 517+ DE4349 | 9:25 Bielefeld Hbf | 11h35 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
LH2005+ LH6320 | 9:30 Sân bay Dusseldorf | 3h05 | 12:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS246 | 9:35 Sân bay Cologne Bonn | 1h30 | 11:05 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
OS162 | 9:40 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 11:15 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
79346 · 26711 · ICE 797+ OS220 | 9:49 Bielefeld Hbf | 13h16 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
79346 · 26711 · ICE 797+ LX1075 | 9:49 Bielefeld Hbf | 12h21 | 22:10 Sân bay quốc tế Vienna | 4 lần chuyển | |
79346 · 26711 · ICE 797+ DE4349 | 9:49 Bielefeld Hbf | 11h11 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
LX815+ LX3530 | 9:50 Sân bay Hannover | 4h50 | 14:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX1017+ LX3530 | 9:50 Sân bay Dusseldorf | 4h50 | 14:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX1017+ LX3534 | 9:50 Sân bay Dusseldorf | 3h55 | 13:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LX815+ LX3534 | 9:50 Sân bay Hannover | 3h55 | 13:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK1630 · SK695 | 10:10 Sân bay Dusseldorf | 9h10 | 19:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK670 · SK1693 | 10:10 Sân bay Hannover | 23h25 | 9:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK670 · SK695 | 10:10 Sân bay Hannover | 9h10 | 19:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS272 | 10:15 Sân bay Hannover | 1h25 | 11:40 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 954 · ICE 627+ OS220 | 10:22 Bielefeld Hbf | 12h43 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 954 · ICE 627+ OS216 | 10:22 Bielefeld Hbf | 10h33 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 954 · ICE 627+ DE4349 | 10:22 Bielefeld Hbf | 10h38 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
LO404 · LO225 | 10:25 Sân bay Dusseldorf | 8h20 | 18:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO404+ LO5005 | 10:25 Sân bay Dusseldorf | 5h50 | 16:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO404 · LO223 | 10:25 Sân bay Dusseldorf | 22h05 | 8:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO404+ LO5007 | 10:25 Sân bay Dusseldorf | 10h25 | 20:50 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
ICE 545 · ICE 1073 · ICE 720+ OS220 | 10:34 Bielefeld Hbf | 12h31 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
ICE 545 · ICE 1073 · ICE 720+ LX1075 | 10:34 Bielefeld Hbf | 11h36 | 22:10 Sân bay quốc tế Vienna | 4 lần chuyển | |
ICE 545 · ICE 1073 · ICE 720+ DE4349 | 10:34 Bielefeld Hbf | 10h26 | 21:00 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
LH43+ LH6428 | 10:45 Sân bay Hannover | 4h10 | 14:55 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH43+ LH6334 | 10:45 Sân bay Hannover | 3h30 | 14:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1788 · KL1903 | 10:50 Sân bay Hannover | 26h45 | 13:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1788 · KL1901 | 10:50 Sân bay Hannover | 21h50 | 8:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
BA919 · BA728 | 10:50 Sân bay Dusseldorf | 11h50 | 22:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1788 · KL1907 | 10:50 Sân bay Hannover | 11h30 | 22:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1788 · KL1905 | 10:50 Sân bay Hannover | 8h20 | 19:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH73+ LH6428 | 11:00 Sân bay Dusseldorf | 3h55 | 14:55 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH73+ LH6334 | 11:00 Sân bay Dusseldorf | 3h15 | 14:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1607 · AF1738 | 11:35 Sân bay Dusseldorf | 6h00 | 17:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1607 · AF1238 | 11:35 Sân bay Dusseldorf | 11h10 | 22:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
BA889 · BA728 | 11:50 Sân bay Hannover | 10h50 | 22:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1800 · KL1905 | 12:25 Sân bay Dusseldorf | 6h45 | 19:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1800 · KL1907 | 12:25 Sân bay Dusseldorf | 9h55 | 22:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH1977+ LH6390 | 13:05 Sân bay Cologne Bonn | 3h30 | 16:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH4073+ LH6390 | 13:05 Sân bay Hannover | 3h30 | 16:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS8844 | 13:05 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 14:40 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EW9752 | 13:05 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 14:40 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH2015+ LH6390 | 13:30 Sân bay Dusseldorf | 3h05 | 16:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
ICE 859 · ICE 771 · 29528+ LO4926 | 13:38 Bielefeld Hbf | 26h12 | 15:50 Sân bay quốc tế Vienna | 4 lần chuyển | |
ICE 859 · ICE 771 · 29528+ OS220 | 13:38 Bielefeld Hbf | 9h27 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
79354 · ICE 1747 · ICE 993+ LO4926 | 13:49 Bielefeld Hbf | 26h01 | 15:50 Sân bay quốc tế Vienna | 4 lần chuyển | |
79354 · ICE 1747 · ICE 993+ OS220 | 13:49 Bielefeld Hbf | 9h16 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
ICE 950 · ICE 725+ OS220 | 14:22 Bielefeld Hbf | 8h43 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 950 · ICE 725+ LO4926+ LO5013 | 14:22 Bielefeld Hbf | 25h28 | 15:50 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
FR 9481 | 14:25 Sân bay Cologne Bonn | 1h30 | 15:55 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1802 · KL1907 | 14:30 Sân bay Dusseldorf | 7h50 | 22:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1802 · KL1901 | 14:30 Sân bay Dusseldorf | 18h10 | 8:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1802 · KL1905 | 14:30 Sân bay Dusseldorf | 4h40 | 19:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
ICE 549 · ICE 1187+ OS220 | 14:36 Bielefeld Hbf | 8h29 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 2 lần chuyển | |
ICE 549 · ICE 1187+ LO4926+ LO5013 | 14:36 Bielefeld Hbf | 25h14 | 15:50 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
ICE 549 · ICE 1187 · ICE 622+ OS220 | 14:36 Bielefeld Hbf | 8h29 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 3 lần chuyển | |
LX817+ LX3536 | 14:50 Sân bay Hannover | 4h30 | 19:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK672 · SK695 | 15:05 Sân bay Hannover | 4h15 | 19:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK672 · SK1693 | 15:05 Sân bay Hannover | 18h30 | 9:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK1622 · SK695 | 15:20 Sân bay Dusseldorf | 4h00 | 19:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1639 · AF1138 | 15:30 Sân bay Hannover | 19h50 | 11:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1639 · AF1738 | 15:30 Sân bay Hannover | 26h05 | 17:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1639 · AF1238 | 15:30 Sân bay Hannover | 7h15 | 22:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
BA921 · BA728 | 16:15 Sân bay Dusseldorf | 6h25 | 22:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS8846 | 16:50 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 18:25 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EW9754 | 16:50 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 18:25 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LH2019+ LH6324 | 17:20 Sân bay Dusseldorf | 3h10 | 20:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
EW756 | 18:00 Sân bay Cologne Bonn | 1h30 | 19:30 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
OS8918 | 18:00 Sân bay Cologne Bonn | 1h30 | 19:30 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1792 · KL1901 | 18:15 Sân bay Hannover | 14h25 | 8:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1804 · KL1907 | 18:15 Sân bay Dusseldorf | 4h05 | 22:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1804 · KL1903 | 18:15 Sân bay Dusseldorf | 19h20 | 13:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1792 · KL1907 | 18:15 Sân bay Hannover | 4h05 | 22:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1792 · KL1905 | 18:15 Sân bay Hannover | 24h55 | 19:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1804 · KL1901 | 18:15 Sân bay Dusseldorf | 14h25 | 8:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1792 · KL1903 | 18:15 Sân bay Hannover | 19h20 | 13:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH47+ LH6420 | 19:00 Sân bay Hannover | 4h05 | 23:05 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK1668 · SK695 | 19:25 Sân bay Hannover | 23h55 | 19:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
AF1007 · AF1138 | 19:25 Sân bay Dusseldorf | 15h55 | 11:20 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
SK1668 · SK1693 | 19:25 Sân bay Hannover | 14h10 | 9:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH4055+ LH6326 | 19:30 Sân bay Dusseldorf | 3h15 | 22:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO408+ LO5005 | 19:45 Sân bay Dusseldorf | 20h30 | 16:15 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO408+ LO5007 | 19:45 Sân bay Dusseldorf | 25h10 | 20:55 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO408 · LO223 | 19:45 Sân bay Dusseldorf | 12h45 | 8:30 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LO408 · LO225 | 19:45 Sân bay Dusseldorf | 23h00 | 18:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
OS168 | 20:00 Sân bay Dusseldorf | 1h35 | 21:35 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
OS278 | 20:15 Sân bay Hannover | 1h25 | 21:40 Sân bay quốc tế Vienna | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Tư, 26 tháng 8 | |||||
LH49+ LH6330 | 6:00 Sân bay Hannover | 3h45 | 9:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH49+ LH6404 | 6:00 Sân bay Hannover | 4h45 | 10:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH79+ LH6330 | 6:10 Sân bay Dusseldorf | 3h35 | 9:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1786 · KL1905 | 6:10 Sân bay Hannover | 13h00 | 19:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
LH79+ LH6404 | 6:10 Sân bay Dusseldorf | 4h35 | 10:45 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1786 · KL1901 | 6:10 Sân bay Hannover | 26h30 | 8:40 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1786 · KL1903 | 6:10 Sân bay Hannover | 7h25 | 13:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1796 · KL1903 | 6:25 Sân bay Dusseldorf | 7h10 | 13:35 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
KL1796 · KL1905 | 6:25 Sân bay Dusseldorf | 12h45 | 19:10 Sân bay quốc tế Vienna | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Bielefeld đến Vienna bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Bielefeld đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Ryanair?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Ryanair, mà còn so sánh vé của các hãng như Austrian Airlines, Eurowings hoặc Malta Air để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bielefeld đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Ryanair với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Bielefeld đến Vienna.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Edreams, Kayak hoặc Skyscanner?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Austrian Airlines, Eurowings hoặc Malta Air để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Bielefeld đến Vienna.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Bielefeld đến Vienna.
Hãng hàng không: Ryanair, Austrian Airlines, Eurowings, Malta Air từ Bielefeld đến ViennaTìm các chuyến bay tốt nhất từ Bielefeld đến Vienna với các đối tác du lịch của Omio Ryanair, Austrian Airlines, Eurowings, Malta Air từ 33₫. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Austrian Airlines
Eurowings
Malta Air
Ryanair
Câu Hỏi Thường Gặp: Bielefeld đến Vienna bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Bielefeld đến Vienna bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Bielefeld đến Vienna
Hầu hết các chuyến bay từ Bielefeld đến Vienna sử dụng cặp sân bay Dusseldorf Airport đến Vienna International Airport. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay Bielefeld và Vienna trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay từ Bielefeld hạ cánh tại sân bay nào ở Vienna?
Cách đến Vienna International Airport từ trung tâm thành phố Vienna
Vienna International Airport cách trung tâm thành phố Vienna 7 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Vienna International Airport
Vienna International Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm ở tất cả các ga, gần khu vực đến và đi
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Vienna International Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Vienna International Airport: Thang máy, ramp, hỗ trợ.













