Thông tin hành trình
Tổng quan: Chuyến bay Athens đến Budapest
Các chuyến bay từ Athens đến Budapest khởi hành trung bình 65 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 28p. Vé máy bay giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 20₫ nếu bạn đặt trước.
Có 3 chuyến bay mỗi ngày. Chuyến chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 00:40, chuyến cuối cùng lúc 22:40. chuyến bay nhanh nhất bao gồm quãng đường 1124 km trong 2h 0p. July là tháng có giá vé máy bay rẻ nhất.
Khoảng cách 1124 km |
Thời gian bay trung bình 3h 28p |
Giá vé rẻ nhất 20₫ |
Số chuyến bay mỗi ngày 65 |
Chuyến bay thẳng 3 |
Chuyến bay nhanh nhất 2h 0p |
Chuyến bay đầu tiên 0:40 |
Chuyến bay cuối cùng 22:40 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 5 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Chuyến bay rẻ nhất và nhanh nhất từ Athens đến Budapest
Giá rẻ nhất
91₫
Giá trung bình
448₫
Hành trình nhanh nhất
2 h
Thời gian trung bình
2 h 59 m
Số chuyến bay mỗi ngày
74
Khoảng cách
1124 km
Cách tốt nhất để tìm vé chuyến bay giá rẻ từ Athens đến Budapest là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Athens đến Budapest sẽ có giá khoảng 448₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 91₫.
Trong số 74 chuyến bay rời Athens đến Budapest vào Th 6, 14 thg 8, có 3 chuyến bay thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến bay thẳng sẽ đi được quãng đường 1124 km trong thời gian trung bình là 2 h 59 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến bay sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 2 h .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến bay dài nhất sẽ mất 5 h và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
W624429:352h10Sân bay quốc tế Athens10:45Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest91 ₫1Một chiều0 lần chuyển
JU535 · JU14021:2014h35Sân bay quốc tế Athens10:55Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest105 ₫1Một chiều1 lần chuyển
JU535 · JU14221:2018h20Sân bay quốc tế Athens14:40Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest105 ₫1Một chiều1 lần chuyển
A387817:002h00Sân bay quốc tế Athens18:00Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest124 ₫1Một chiều0 lần chuyển
FR 12429:302h05Sân bay quốc tế Athens10:35Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest208 ₫1Một chiều0 lần chuyển
A387817:002h00Sân bay quốc tế Athens18:00Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest124 ₫1Một chiều0 lần chuyển
FR 12429:302h05Sân bay quốc tế Athens10:35Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest208 ₫1Một chiều0 lần chuyển
W624429:352h10Sân bay quốc tế Athens10:45Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest91 ₫1Một chiều0 lần chuyển
JU533 · JU14415:353h40Sân bay quốc tế Athens18:15Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest270 ₫1Một chiều1 lần chuyển
LH1755 · LH168219:305h00Sân bay quốc tế Athens23:30Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest272 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và chuyến bay từ Athens đến Budapest
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Athens đến Budapest trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn chuyến bay với giá khởi điểm từ 20₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 28p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, xe buýt là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 1.1 - 2.8kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho chuyến bay là 20₫ và cho xe buýt là 110₫.
Khoảng cách: 1124 km
So sánh flight với
Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|
111₫ Giá trung bình Rẻ nhất | 121₫ Giá trung bình |
6h 28p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 28p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 24h 34p Tổng thời gian trung bình 24h 4p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
3.4 - 6.7kg Lượng khí thải CO2 | 1.1 - 2.8kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất |
![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian bay Athens đến Budapest
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Athens đến Budapest chuyến bay trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình chuyến bay được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
LH1755 · LH1682 | 19:30 Sân bay quốc tế Athens | 5h00 | 23:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1755 · LH1684 | 19:30 Sân bay quốc tế Athens | 14h05 | 8:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1755 · LH1676 | 19:30 Sân bay quốc tế Athens | 18h05 | 12:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1433 · AF1294 | 19:55 Sân bay quốc tế Athens | 16h55 | 11:50 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1433 · AF1494 | 19:55 Sân bay quốc tế Athens | 23h00 | 17:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1433 · AF1694 | 19:55 Sân bay quốc tế Athens | 27h30 | 22:25 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1333 · AF1294 | 20:55 Sân bay quốc tế Athens | 15h55 | 11:50 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1333 · AF1494 | 20:55 Sân bay quốc tế Athens | 22h00 | 17:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1333 · AF1694 | 20:55 Sân bay quốc tế Athens | 26h30 | 22:25 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1846 · TK1037 | 22:00 Sân bay quốc tế Athens | 22h35 | 19:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1846 · TK1035 | 22:00 Sân bay quốc tế Athens | 11h05 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1846 · TK1033 | 22:00 Sân bay quốc tế Athens | 16h15 | 13:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
TK1842 · TK1035 | 3:55 Sân bay quốc tế Athens | 5h10 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1842 · TK1037 | 3:55 Sân bay quốc tế Athens | 16h40 | 19:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1842 · TK1033 | 3:55 Sân bay quốc tế Athens | 10h20 | 13:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX1845+ LX2250 | 4:25 Sân bay quốc tế Athens | 5h30 | 8:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
JU537 · JU144 | 4:25 Sân bay quốc tế Athens | 14h50 | 18:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1757 · LH1676 | 6:00 Sân bay quốc tế Athens | 7h35 | 12:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1952 · KL1367 | 6:00 Sân bay quốc tế Athens | 11h30 | 16:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1952 · KL1371 | 6:00 Sân bay quốc tế Athens | 18h15 | 23:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1952 · KL1369 | 6:00 Sân bay quốc tế Athens | 14h00 | 19:00 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1952 · KL1365 | 6:00 Sân bay quốc tế Athens | 8h30 | 13:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
OS806 · OS631 | 6:30 Sân bay quốc tế Athens | 5h05 | 10:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1033 · AF1694 | 6:35 Sân bay quốc tế Athens | 16h50 | 22:25 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1033 · AF1494 | 6:35 Sân bay quốc tế Athens | 12h20 | 17:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1285 · LH1338 | 6:45 Sân bay quốc tế Athens | 7h50 | 13:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX1843 · LX2254 | 6:55 Sân bay quốc tế Athens | 8h00 | 13:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1035+ TK9190 | 8:00 Sân bay quốc tế Athens | 25h05 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1037+ TK9190 | 8:00 Sân bay quốc tế Athens | 12h35 | 19:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1033+ TK9190 | 8:00 Sân bay quốc tế Athens | 6h15 | 13:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1338+ LH5915 | 8:10 Sân bay quốc tế Athens | 6h25 | 13:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX2254+ LX4321 | 8:30 Sân bay quốc tế Athens | 6h25 | 13:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1676+ LH5917 | 8:35 Sân bay quốc tế Athens | 5h00 | 12:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1678+ LH5917 | 8:35 Sân bay quốc tế Athens | 9h15 | 16:50 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
OS635+ OS8983 | 9:20 Sân bay quốc tế Athens | 6h10 | 14:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
FR 1242 | 9:30 Sân bay quốc tế Athens | 2h05 | 10:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
W62442 | 9:35 Sân bay quốc tế Athens | 2h10 | 10:45 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TK1844 · TK1035 | 10:25 Sân bay quốc tế Athens | 22h40 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1844 · TK1037 | 10:25 Sân bay quốc tế Athens | 10h10 | 19:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
EW2685+ EW2784 | 11:25 Sân bay quốc tế Athens | 9h05 | 19:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1279 · LH1340 | 11:45 Sân bay quốc tế Athens | 7h35 | 18:20 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1751 · LH1678 | 12:45 Sân bay quốc tế Athens | 5h05 | 16:50 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1033+ TK9192 | 13:10 Sân bay quốc tế Athens | 25h05 | 13:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1037+ TK9192 | 13:10 Sân bay quốc tế Athens | 7h25 | 19:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1035+ TK9192 | 13:10 Sân bay quốc tế Athens | 19h55 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1954 · KL1371 | 13:35 Sân bay quốc tế Athens | 10h40 | 23:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1954 · KL1363 | 13:35 Sân bay quốc tế Athens | 22h05 | 10:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1954 · KL1369 | 13:35 Sân bay quốc tế Athens | 6h25 | 19:00 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1954 · KL1365 | 13:35 Sân bay quốc tế Athens | 24h55 | 13:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
A37612+ JU142 | 13:40 Sân bay quốc tế Athens | 26h00 | 14:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
A37612+ JU144 | 13:40 Sân bay quốc tế Athens | 5h35 | 18:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
A37612+ JU140 | 13:40 Sân bay quốc tế Athens | 22h15 | 10:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO602 · LO535 | 14:00 Sân bay quốc tế Athens | 23h00 | 12:00 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO602 · LO533 | 14:00 Sân bay quốc tế Athens | 20h05 | 9:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LX1831+ LX2258 | 14:05 Sân bay quốc tế Athens | 6h10 | 19:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1533 · AF1294 | 14:40 Sân bay quốc tế Athens | 22h10 | 11:50 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1533 · AF1694 | 14:40 Sân bay quốc tế Athens | 8h45 | 22:25 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
JU533 · JU144 | 15:35 Sân bay quốc tế Athens | 3h40 | 18:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
JU533 · JU140 | 15:35 Sân bay quốc tế Athens | 20h20 | 10:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
JU533 · JU142 | 15:35 Sân bay quốc tế Athens | 24h05 | 14:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1850 · TK1033 | 15:55 Sân bay quốc tế Athens | 22h20 | 13:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1850 · TK1035 | 15:55 Sân bay quốc tế Athens | 17h10 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1682+ LH5911 | 15:55 Sân bay quốc tế Athens | 8h35 | 23:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO533+ LO5604 | 15:55 Sân bay quốc tế Athens | 18h10 | 9:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO535+ LO5604 | 15:55 Sân bay quốc tế Athens | 21h05 | 12:00 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LO537+ LO5604 | 15:55 Sân bay quốc tế Athens | 26h00 | 16:55 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
OS802 · OS639 | 16:15 Sân bay quốc tế Athens | 7h10 | 22:25 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
A3878 | 17:00 Sân bay quốc tế Athens | 2h00 | 18:00 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
KL1956 · KL1363 | 17:25 Sân bay quốc tế Athens | 18h15 | 10:40 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1956 · KL1365 | 17:25 Sân bay quốc tế Athens | 21h05 | 13:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1956 · KL1367 | 17:25 Sân bay quốc tế Athens | 24h05 | 16:30 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
KL1956 · KL1371 | 17:25 Sân bay quốc tế Athens | 6h50 | 23:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1033+ TK9194 | 18:25 Sân bay quốc tế Athens | 19h50 | 13:15 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1037+ TK9194 | 18:25 Sân bay quốc tế Athens | 26h10 | 19:35 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
TK1035+ TK9194 | 18:25 Sân bay quốc tế Athens | 14h40 | 8:05 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
LH1283 · LH1342 | 18:30 Sân bay quốc tế Athens | 6h15 | 23:45 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
AF1833 · AF1294 | 18:40 Sân bay quốc tế Athens | 18h10 | 11:50 Sân bay quốc tế Ferenc Liszt Budapest | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến bay cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé chuyến bay từ Athens đến Budapest trước bao lâu?
So sánh giá cả và vé Athens đến Budapest bằng xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé chuyến bay từ Athens đến Budapest với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Wizz Air?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Wizz Air, mà còn so sánh vé của các hãng như Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia hoặc Pegasus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Athens đến Budapest.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Wizz Air với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Athens đến Budapest.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Skyscanner, Edreams hoặc Kayak?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia hoặc Pegasus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Athens đến Budapest.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Athens đến Budapest.
Hãng hàng không: Wizz Air, Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia, Pegasus, Turkish Airlines, Swiss, Lufthansa, Eurowings, Austrian Airlines từ Athens đến BudapestTìm các chuyến bay tốt nhất từ Athens đến Budapest với các đối tác du lịch của Omio Wizz Air, Ryanair, Aegean Airlines, Air Serbia, Pegasus, Turkish Airlines, Swiss, Lufthansa, Eurowings, Austrian Airlines từ 20₫. Chúng tôi có thể tìm cho bạn những ưu đãi, lịch trình và vé tốt nhất khi bạn so sánh và đặt chuyến đi lý tưởng.
Turkish Airlines
Swiss
Lufthansa
Austrian Airlines
Aegean Airlines
Air Serbia
Eurowings
Wizz Air
Ryanair
Pegasus
Câu Hỏi Thường Gặp: Athens đến Budapest bằng máy bay
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Athens đến Budapest bằng chuyến bay. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm chuyến bay nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Budapest, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các sân bay phổ biến
Các sân bay phổ biến từ Athens đến Budapest
Hầu hết các chuyến bay từ Athens đến Budapest sử dụng cặp sân bay Athens International Airport đến Budapest Ferenc Liszt International Airport. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các sân bay Athens và Budapest trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại sân bay.
Chuyến bay đến Budapest khởi hành từ sân bay nào ở Athens?
Cách đến Athens International Airport từ trung tâm thành phố Athens
Athens International Airport cách trung tâm thành phố Athens 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Athens International Airport
Athens International Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong toàn bộ sân bay trong 45 phút. Máy ATM nằm rải rác khắp sân bay, bao gồm khu vực đến và đi
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Athens International Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Athens International Airport: Thang máy, ramp.
Chuyến bay từ Athens hạ cánh tại sân bay nào ở Budapest?
Cách đến Budapest Ferenc Liszt International Airport từ trung tâm thành phố Budapest
Budapest Ferenc Liszt International Airport cách trung tâm thành phố Budapest 16 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại sân bay Budapest Ferenc Liszt International Airport
Budapest Ferenc Liszt International Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Mua sắm, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm, Phòng chờ và Văn phòng tìm đồ thất lạc.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại sân bay. Máy ATM nằm ở các Ga 2A và 2B
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Budapest Ferenc Liszt International Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Budapest Ferenc Liszt International Airport: Dốc, nhà vệ sinh.










