Xe buýt rẻ nhất và nhanh nhất từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
9฿
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
17฿
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
6 h 35 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
7 h 2 m
Xe buýt vào 29 thg 9
227
Khoảng cách
387 km
Cách tốt nhất để tìm vé xe buýt giá rẻ từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh sẽ có giá khoảng 17฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 9฿.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 227 chuyến xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh, trong đó có 227 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến buýt chạy thẳng sẽ đi được quãng đường 387 km trong thời gian trung bình là 7 h 2 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số xe buýt sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h 35 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến buýt chậm nhất sẽ mất 7 h 25 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Năm Rùm17:3010h20Tuy Hòa3:50Thành phố Hồ Chí Minh9 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Như Ý 78 (Phú Yên)18:1010h00Tuy Hòa4:10Thành phố Hồ Chí Minh9 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Như Ý 78 (Phú Yên)18:009h40Tuy Hòa3:40Thành phố Hồ Chí Minh9 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Như Ý 78 (Phú Yên)18:109h30Tuy Hòa3:40Thành phố Hồ Chí Minh9 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Như Ý 78 (Phú Yên)18:009h25Tuy Hòa3:25Thành phố Hồ Chí Minh9 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tài Phát Limousine22:256h35Tuy Hòa5:00Thành phố Hồ Chí Minh16 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tài Phát Limousine22:156h45Tuy Hòa5:00Thành phố Hồ Chí Minh16 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tài Phát Limousine22:257h05Tuy Hòa5:30Thành phố Hồ Chí Minh16 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tài Phát Limousine22:257h20Tuy Hòa5:45Thành phố Hồ Chí Minh16 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tài Phát Limousine22:157h25Tuy Hòa5:40Thành phố Hồ Chí Minh16 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian xe buýt Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh xe buýt trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình xe buýt được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Hồng Sơn (Phú Yên) | 21:00 Tuy Hòa | 10h28 | 7:28 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 21:00 Tuy Hòa | 9h45 | 6:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 21:00 Tuy Hòa | 10h38 | 7:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hoàng Gia 77 | 21:01 Tuy Hòa | 8h30 | 5:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hoàng Gia 77 | 21:01 Tuy Hòa | 8h15 | 5:16 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hoàng Gia 77 | 21:02 Tuy Hòa | 8h30 | 5:32 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hoàng Gia 77 | 21:02 Tuy Hòa | 8h15 | 5:17 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 21:15 Tuy Hòa | 8h10 | 5:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 21:15 Tuy Hòa | 8h30 | 5:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 21:30 Tuy Hòa | 9h00 | 6:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 21:30 Tuy Hòa | 8h30 | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 21:30 Tuy Hòa | 9h30 | 7:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ba Quy | 21:30 Tuy Hòa | 8h00 | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 21:35 Tuy Hòa | 8h25 | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 21:35 Tuy Hòa | 8h10 | 5:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ba Quy | 21:40 Tuy Hòa | 8h00 | 5:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Dũng Thuỷ Express | 21:45 Tuy Hòa | 11h05 | 8:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 21:45 Tuy Hòa | 7h55 | 5:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Dũng Thuỷ Express | 21:45 Tuy Hòa | 10h05 | 7:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 21:45 Tuy Hòa | 7h35 | 5:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 21:45 Tuy Hòa | 8h15 | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phong Nhung | 22:00 Tuy Hòa | 10h10 | 8:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 22:00 Tuy Hòa | 8h50 | 6:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 22:00 Tuy Hòa | 8h20 | 6:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 22:05 Tuy Hòa | 8h05 | 6:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 22:05 Tuy Hòa | 8h55 | 7:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:15 Tuy Hòa | 7h50 | 6:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:15 Tuy Hòa | 8h40 | 6:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:15 Tuy Hòa | 7h25 | 5:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:15 Tuy Hòa | 6h45 | 5:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:25 Tuy Hòa | 8h05 | 6:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:25 Tuy Hòa | 7h20 | 5:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:25 Tuy Hòa | 6h35 | 5:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 22:25 Tuy Hòa | 7h05 | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 22:30 Tuy Hòa | 8h50 | 7:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hưng Thịnh (Quảng Ngãi) | 22:30 Tuy Hòa | 9h20 | 7:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:00 Tuy Hòa | 9h00 | 8:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:00 Tuy Hòa | 10h30 | 9:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:00 Tuy Hòa | 11h30 | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:00 Tuy Hòa | 10h40 | 9:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:00 Tuy Hòa | 11h30 | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:00 Tuy Hòa | 9h30 | 8:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:01 Tuy Hòa | 11h30 | 10:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:01 Tuy Hòa | 9h30 | 8:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:01 Tuy Hòa | 10h40 | 9:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:01 Tuy Hòa | 9h00 | 8:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:01 Tuy Hòa | 10h30 | 9:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 23:01 Tuy Hòa | 11h30 | 10:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 23:20 Tuy Hòa | 9h20 | 8:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 23:20 Tuy Hòa | 9h15 | 8:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Rạng Đông Buslines | 23:20 Tuy Hòa | 10h20 | 9:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Khang Thịnh | 23:30 Tuy Hòa | 9h30 | 9:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 23:40 Tuy Hòa | 9h50 | 9:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
Tuấn Tú Express | 0:00 Tuy Hòa | 10h30 | 10:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:00 Tuy Hòa | 11h30 | 11:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:00 Tuy Hòa | 11h30 | 11:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:00 Tuy Hòa | 9h30 | 9:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:00 Tuy Hòa | 9h00 | 9:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:00 Tuy Hòa | 10h40 | 10:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:01 Tuy Hòa | 11h30 | 11:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:01 Tuy Hòa | 10h40 | 10:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:01 Tuy Hòa | 10h30 | 10:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:01 Tuy Hòa | 9h00 | 9:01 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:01 Tuy Hòa | 11h30 | 11:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 0:01 Tuy Hòa | 9h30 | 9:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 0:45 Tuy Hòa | 9h30 | 10:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thành Ban | 15:35 Tuy Hòa | 12h10 | 3:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thành Ban | 15:35 Tuy Hòa | 11h30 | 3:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thành Ban | 15:35 Tuy Hòa | 11h50 | 3:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trung Nguyên | 16:00 Tuy Hòa | 12h15 | 4:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trung Nguyên | 16:00 Tuy Hòa | 10h30 | 2:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trung Nguyên | 16:00 Tuy Hòa | 11h30 | 3:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ngọc Tám | 16:00 Tuy Hòa | 10h15 | 2:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ngọc Tám | 16:00 Tuy Hòa | 9h45 | 1:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ngọc Tám | 16:00 Tuy Hòa | 10h52 | 2:52 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nam Tiên | 16:01 Tuy Hòa | 10h55 | 2:56 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trung Nguyên | 16:30 Tuy Hòa | 10h00 | 2:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trung Nguyên | 16:30 Tuy Hòa | 11h45 | 4:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trung Nguyên | 16:30 Tuy Hòa | 11h00 | 3:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 16:50 Tuy Hòa | 10h30 | 3:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 16:50 Tuy Hòa | 9h30 | 2:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 16:55 Tuy Hòa | 10h30 | 3:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 16:55 Tuy Hòa | 9h30 | 2:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nam Tiên | 16:56 Tuy Hòa | 10h00 | 2:56 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:00 Tuy Hòa | 8h30 | 1:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:00 Tuy Hòa | 9h30 | 2:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:00 Tuy Hòa | 10h30 | 3:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ngọc Tám | 17:00 Tuy Hòa | 8h45 | 1:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ngọc Tám | 17:00 Tuy Hòa | 9h15 | 2:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Ngọc Tám | 17:00 Tuy Hòa | 9h52 | 2:52 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:05 Tuy Hòa | 9h15 | 2:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:05 Tuy Hòa | 10h15 | 3:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:10 Tuy Hòa | 10h15 | 3:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:10 Tuy Hòa | 9h15 | 2:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:15 Tuy Hòa | 10h15 | 3:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:15 Tuy Hòa | 10h00 | 3:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:15 Tuy Hòa | 8h15 | 1:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phương Anh (Phú Yên) | 17:15 Tuy Hòa | 9h15 | 2:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:16 Tuy Hòa | 10h00 | 3:16 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:17 Tuy Hòa | 10h00 | 3:17 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:18 Tuy Hòa | 10h00 | 3:18 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:19 Tuy Hòa | 10h00 | 3:19 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:20 Tuy Hòa | 10h00 | 3:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:21 Tuy Hòa | 10h00 | 3:21 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:22 Tuy Hòa | 10h00 | 3:22 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 17:23 Tuy Hòa | 10h00 | 3:23 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Năm Rùm | 17:30 Tuy Hòa | 10h20 | 3:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Phương | 17:30 Tuy Hòa | 12h00 | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Phương | 17:30 Tuy Hòa | 11h15 | 4:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Năm Rùm | 17:30 Tuy Hòa | 11h30 | 5:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 17:45 Tuy Hòa | 9h15 | 3:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:00 Tuy Hòa | 8h45 | 2:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:00 Tuy Hòa | 11h45 | 5:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:00 Tuy Hòa | 10h55 | 4:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:00 Tuy Hòa | 11h35 | 5:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:00 Tuy Hòa | 11h20 | 5:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:00 Tuy Hòa | 11h25 | 5:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:00 Tuy Hòa | 10h20 | 4:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:00 Tuy Hòa | 9h40 | 3:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 18:00 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 12h09 | 6:09 Ho Chi Minh City, District 10 | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:00 Tuy Hòa | 9h25 | 3:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:00 Tuy Hòa | 10h10 | 4:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:00 Tuy Hòa | 7h45 | 1:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:00 Tuy Hòa | 10h30 | 4:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:00 Tuy Hòa | 9h00 | 3:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:01 Tuy Hòa | 10h15 | 4:16 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:01 Tuy Hòa | 10h20 | 4:21 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:01 Tuy Hòa | 10h40 | 4:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:01 Tuy Hòa | 10h30 | 4:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:01 Tuy Hòa | 9h40 | 3:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:02 Tuy Hòa | 10h20 | 4:22 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:02 Tuy Hòa | 9h40 | 3:42 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:02 Tuy Hòa | 9h58 | 4:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:02 Tuy Hòa | 10h13 | 4:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:03 Tuy Hòa | 10h20 | 4:23 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:03 Tuy Hòa | 10h45 | 4:48 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:03 Tuy Hòa | 9h40 | 3:43 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:04 Tuy Hòa | 10h20 | 4:24 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:04 Tuy Hòa | 11h50 | 5:54 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 18:04 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h58 | 10:02 Ho Chi Minh City, Binh Tan District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:04 Tuy Hòa | 9h40 | 3:44 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:05 Tuy Hòa | 10h50 | 4:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:05 Tuy Hòa | 10h20 | 4:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:05 Tuy Hòa | 9h40 | 3:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:05 Tuy Hòa | 10h20 | 4:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:06 Tuy Hòa | 10h20 | 4:26 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:06 Tuy Hòa | 9h40 | 3:46 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:07 Tuy Hòa | 11h20 | 5:27 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
PHÚC THUẬN THẢO | 18:07 Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa | 15h18 | 9:25 Ho Chi Minh City, Thu Duc District | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:07 Tuy Hòa | 9h40 | 3:47 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 18:07 Tuy Hòa | 11h00 | 5:07 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:07 Tuy Hòa | 10h20 | 4:27 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:08 Tuy Hòa | 9h40 | 3:48 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:08 Tuy Hòa | 10h20 | 4:28 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:10 Tuy Hòa | 11h45 | 5:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:10 Tuy Hòa | 10h00 | 4:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:10 Tuy Hòa | 11h20 | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:10 Tuy Hòa | 9h30 | 3:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:10 Tuy Hòa | 10h20 | 4:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:10 Tuy Hòa | 9h15 | 3:25 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:11 Tuy Hòa | 10h45 | 4:56 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:12 Tuy Hòa | 10h58 | 5:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:12 Tuy Hòa | 10h15 | 4:27 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:12 Tuy Hòa | 11h08 | 5:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:13 Tuy Hòa | 10h45 | 4:58 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:14 Tuy Hòa | 10h58 | 5:12 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:14 Tuy Hòa | 10h15 | 4:29 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:15 Tuy Hòa | 10h58 | 5:13 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:15 Tuy Hòa | 11h08 | 5:23 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:15 Tuy Hòa | 10h15 | 4:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Phúc Yên | 18:30 Tuy Hòa | 9h50 | 4:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:30 Tuy Hòa | 12h00 | 6:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:30 Tuy Hòa | 11h00 | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:31 Tuy Hòa | 9h45 | 4:16 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:31 Tuy Hòa | 12h00 | 6:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:31 Tuy Hòa | 11h00 | 5:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:31 Tuy Hòa | 10h00 | 4:31 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:31 Tuy Hòa | 10h10 | 4:41 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:32 Tuy Hòa | 12h00 | 6:32 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:32 Tuy Hòa | 11h00 | 5:32 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:33 Tuy Hòa | 11h00 | 5:33 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:33 Tuy Hòa | 12h00 | 6:33 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:34 Tuy Hòa | 12h00 | 6:34 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:34 Tuy Hòa | 11h00 | 5:34 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:35 Tuy Hòa | 11h00 | 5:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:35 Tuy Hòa | 12h00 | 6:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:36 Tuy Hòa | 11h00 | 5:36 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:36 Tuy Hòa | 12h00 | 6:36 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:37 Tuy Hòa | 11h00 | 5:37 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:37 Tuy Hòa | 12h00 | 6:37 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:38 Tuy Hòa | 11h00 | 5:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Như Ý 78 (Phú Yên) | 18:38 Tuy Hòa | 12h00 | 6:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:41 Tuy Hòa | 10h15 | 4:56 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:42 Tuy Hòa | 10h38 | 5:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:42 Tuy Hòa | 10h28 | 5:10 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:42 Tuy Hòa | 9h45 | 4:27 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:43 Tuy Hòa | 10h15 | 4:58 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:44 Tuy Hòa | 10h28 | 5:12 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:44 Tuy Hòa | 9h45 | 4:29 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:45 Tuy Hòa | 9h45 | 4:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:45 Tuy Hòa | 10h38 | 5:23 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 18:45 Tuy Hòa | 10h28 | 5:13 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mộc Thảo | 19:00 Tuy Hòa | 10h55 | 5:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 19:05 Tuy Hòa | 9h30 | 4:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 19:05 Tuy Hòa | 10h40 | 5:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 19:05 Tuy Hòa | 10h30 | 5:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 19:05 Tuy Hòa | 11h30 | 6:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 19:05 Tuy Hòa | 9h00 | 4:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tuấn Tú Express | 19:05 Tuy Hòa | 11h30 | 6:35 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 19:15 Tuy Hòa | 9h30 | 4:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Thanh Thuỷ - Quảng Ngãi | 19:45 Tuy Hòa | 8h45 | 4:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 20:15 Tuy Hòa | 9h15 | 5:30 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 20:15 Tuy Hòa | 8h30 | 4:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 20:15 Tuy Hòa | 9h30 | 5:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Trọng Thủy Limousine | 20:15 Tuy Hòa | 9h05 | 5:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 20:25 Tuy Hòa | 8h30 | 4:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
An Phú Buslines | 20:25 Tuy Hòa | 9h30 | 5:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Minh Tải | 20:30 Tuy Hòa | 7h45 | 4:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 20:30 Tuy Hòa | 11h08 | 7:38 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Minh Tải | 20:30 Tuy Hòa | 8h45 | 5:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 20:30 Tuy Hòa | 10h58 | 7:28 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Bình Minh Tải | 20:30 Tuy Hòa | 8h25 | 4:55 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hồng Sơn (Phú Yên) | 20:30 Tuy Hòa | 10h15 | 6:45 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 20:45 Tuy Hòa | 7h55 | 4:40 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 20:45 Tuy Hòa | 8h15 | 5:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tài Phát Limousine | 20:45 Tuy Hòa | 7h35 | 4:20 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tín Phát Limousine | 20:50 Tuy Hòa | 9h15 | 6:05 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Quốc Phong Limousine | 20:50 Tuy Hòa | 8h25 | 5:15 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tín Phát Limousine | 20:50 Tuy Hòa | 9h00 | 5:50 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Quốc Phong Limousine | 20:50 Tuy Hòa | 9h10 | 6:00 Thành phố Hồ Chí Minh | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Mười Phương - Quảng Ngãi?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Mười Phương - Quảng Ngãi, mà còn so sánh vé của các hãng như Quang Dũng VIP Limousine, Hoang Gia 77, Tân Quang Dũng hoặc Tân Hiệp để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Mười Phương - Quảng Ngãi với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh chạy trung bình 146 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 10h 54p. Vé xe buýt giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 7฿ nếu bạn đặt trước.
Có 146 xe buýt mỗi ngày. Chuyến xe buýt sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:56. xe buýt nhanh nhất bao gồm quãng đường 387 km trong 6h 35p.
Khoảng cách 387 km |
Thời gian xe buýt trung bình 10h 54p |
Giá vé rẻ nhất 7฿ |
Số chuyến buýt mỗi ngày 146 |
Xe buýt thẳng 146 |
Xe buýt nhanh nhất 6h 35p |
Xe buýt đầu tiên 0:01 |
Chuyến buýt cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Nhà xe buýt: Hồng Sơn (Phú Yên), Phuong Trang, Tuấn Tú Express, Như Ý 78 (Phú Yên), Mạnh Hùng, Mộc Thảo, Trọng Thủy Limousine, Phúc Thuận Thảo, Tài Phát Limousine, Phúc Yên từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí MinhBạn có thể đi xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh với Hồng Sơn (Phú Yên), Phuong Trang, Tuấn Tú Express, Như Ý 78 (Phú Yên), Mạnh Hùng, Mộc Thảo, Trọng Thủy Limousine, Phúc Thuận Thảo, Tài Phát Limousine, Phúc Yên chỉ từ 7฿. Khi bạn tìm kiếm lịch trình và vé, Omio sẽ hiển thị cho bạn chuyến đi tốt nhất.
Hồng Sơn (Phú Yên)
Mộc Thảo
Tuấn Tú Express
Tài Phát Limousine
Trọng Thủy Limousine
Phúc Yên
Như Ý 78 (Phú Yên)
Mạnh Hùng
Phúc Thuận Thảo
Phuong Trang
Câu Hỏi Thường Gặp: Xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh bằng xe buýt. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm xe buýt nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Thành phố Hồ Chí Minh, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

- Bình Minh Tải
- Phí hủy bỏ áp dụng: 10% sau khi thanh toán, 20% 10 ngày trước khi khởi hành, 100% 5 ngày trước khi khởi hành.
- Thuận Tâm
- Chi tiết chính sách hủy không được cung cấp rõ ràng, nhưng Vexere.com đảm bảo hoàn tiền 150% nếu dịch vụ vận chuyển không được cung cấp, với các điều kiện áp dụng.
- Năm Rùm
- Vé xe buýt Năm Rùm không thể hủy hoặc đổi.
- Quang Dũng VIP Limousine
- Một kiện hành lý cho mỗi hành khách
- Tân Quang Dũng
- Một kiện hành lý cho mỗi hành khách
- Tân Hiệp
- Một kiện hành lý cho mỗi hành khách
- Cúc Tùng
- Phí bổ sung cho hành lý thêm
- Quang Dũng VIP Limousine
- Hành lý thêm với phí
- Tài Phát Limousine
- Hành lý vượt quá và hành lý cồng kềnh được phép với một khoản phí bổ sung.
các bến xe buýt phổ biến
Các bến xe phổ biến từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Hầu hết các chuyến xe buýt từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh sử dụng cặp bến Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa đến Ho Chi Minh City, Thu Duc District, với một số chuyến đến Ho Chi Minh City, Binh Tan District. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các bến xe buýt Tuy Hòa và Thành phố Hồ Chí Minh trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt.
Xe buýt đến Thành phố Hồ Chí Minh khởi hành từ bến nào ở Tuy Hòa?
Cách đến Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa từ trung tâm thành phố Tuy Hòa
Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa cách trung tâm thành phố Tuy Hòa 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa
Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa. Máy ATM có sẵn tại Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tuy Hoa, Sân bay Tuy Hòa.
Cách đến Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa từ trung tâm thành phố Tuy Hòa
Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa cách trung tâm thành phố Tuy Hòa 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa
Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa. Máy ATM có sẵn tại Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tuy Hòa, Bến Xe Phía Nam Tuy Hòa.
Xe buýt từ Tuy Hòa đến bến nào ở Thành phố Hồ Chí Minh?
Cách đến Ho Chi Minh City, Thu Duc District từ trung tâm thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City, Thu Duc District cách trung tâm thành phố Thành phố Hồ Chí Minh 14 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Ho Chi Minh City, Thu Duc District
Ho Chi Minh City, Thu Duc District có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Ho Chi Minh City, Thu Duc District.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Ho Chi Minh City, Thu Duc District. Máy ATM có sẵn tại Ho Chi Minh City, Thu Duc District.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Ho Chi Minh City, Thu Duc District.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Ho Chi Minh City, Thu Duc District: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Ho Chi Minh City, Thu Duc District.
Cách đến Ho Chi Minh City, Binh Tan District từ trung tâm thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City, Binh Tan District cách trung tâm thành phố Thành phố Hồ Chí Minh 7 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Ho Chi Minh City, Binh Tan District
Ho Chi Minh City, Binh Tan District có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Ho Chi Minh City, Binh Tan District.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Ho Chi Minh City, Binh Tan District. Máy ATM có sẵn tại Ho Chi Minh City, Binh Tan District.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Ho Chi Minh City, Binh Tan District.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Ho Chi Minh City, Binh Tan District: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Ho Chi Minh City, Binh Tan District.
Cách đến Ho Chi Minh City, District 10 từ trung tâm thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City, District 10 cách trung tâm thành phố Thành phố Hồ Chí Minh 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Ho Chi Minh City, District 10
Ho Chi Minh City, District 10 có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Ho Chi Minh City, District 10.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Ho Chi Minh City, District 10. Máy ATM có sẵn tại Ho Chi Minh City, District 10.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Ho Chi Minh City, District 10.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Ho Chi Minh City, District 10: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Ho Chi Minh City, District 10.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Tuy Hòa đến Thành phố Hồ Chí Minh
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
_17743.png)






_34858.png)







_40634.png)








