Xe buýt rẻ nhất và nhanh nhất từ Rzeszów đến Kyiv
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
$46
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
$50
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
12 h 20 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
14 h 54 m
Xe buýt vào 28 thg 9
7
Khoảng cách
608 km
Cách tốt nhất để tìm vé xe buýt giá rẻ từ Rzeszów đến Kyiv là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Rzeszów đến Kyiv sẽ có giá khoảng $50 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $46.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 7 chuyến xe buýt từ Rzeszów đến Kyiv, trong đó có 7 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến buýt chạy thẳng sẽ đi được quãng đường 608 km trong thời gian trung bình là 14 h 54 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số xe buýt sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 12 h 20 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến buýt chậm nhất sẽ mất 17 h và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
15:0017h00Rzeszów8:00Kyiv$461Một chiều0 lần chuyển
16:0015h00Rzeszów7:00Kyiv$471Một chiều0 lần chuyển
21:3012h20Rzeszów9:50Kyiv$481Một chiều0 lần chuyển
18:4514h55Rzeszów9:40Kyiv$481Một chiều0 lần chuyển
12:4515h15Rzeszów4:00Kyiv$501Một chiều0 lần chuyển
21:3012h20Rzeszów9:50Kyiv$481Một chiều0 lần chuyển
18:4514h55Rzeszów9:40Kyiv$481Một chiều0 lần chuyển
16:0015h00Rzeszów7:00Kyiv$471Một chiều0 lần chuyển
12:4515h15Rzeszów4:00Kyiv$501Một chiều0 lần chuyển
15:0017h00Rzeszów8:00Kyiv$461Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian xe buýt Rzeszów đến Kyiv
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rzeszów đến Kyiv xe buýt trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình xe buýt được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 22:20 Rzeszów | 11h10 | 10:30 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
0 | 22:30 Rzeszów | 13h10 | 12:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
0 | 22:30 Rzeszów | 13h00 | 12:30 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 22:40 Rzeszów | 12h30 | 12:10 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 22:40 Rzeszów | 12h00 | 11:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 22:40 Rzeszów | 13h00 | 12:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 14h45 | 14:45 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 14h30 | 14:30 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 14h30 | 14:30 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 11h40 | 11:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 12h40 | 12:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 11h40 | 11:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 12h40 | 12:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 12h10 | 12:10 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 14h45 | 14:45 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:00 Rzeszów | 12h10 | 12:10 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:05 Rzeszów | 14h25 | 14:30 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:05 Rzeszów | 14h40 | 14:45 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 23:05 Rzeszów | 14h40 | 14:45 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus · FlixBus | 23:35 Rzeszów, Dworzec Lokalny | 15h25 | 16:00 Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ") | 1 lần chuyển | |
FlixBus · FlixBus | 23:35 Rzeszów, Dworzec Lokalny | 15h55 | 16:30 Kyiv, Tsentralnyy Avtovokzal (Київ, Центральний Автовокзал) | 1 lần chuyển | |
FlixBus · FlixBus | 23:35 Rzeszów, Dworzec Lokalny | 14h55 | 15:30 Kyiv, Avtostantsiya Dachna (Київ, Автостанція Дачна) | 1 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
![]() | 12:45 Rzeszów | 15h15 | 4:00 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 14:00 Rzeszów | 17h00 | 7:00 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 14:35 Rzeszów | 20h25 | 11:00 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 15:00 Rzeszów | 17h00 | 8:00 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 16:00 Rzeszów | 15h00 | 7:00 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 18:45 Rzeszów | 14h55 | 9:40 Kyiv | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Rzeszów đến Kyiv bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé xe buýt từ Rzeszów đến Kyiv với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì KLR?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho KLR, mà còn so sánh vé của các hãng như Prosto Bus Plus, Orion Bus, Infobus hoặc LikeBus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Rzeszów đến Kyiv.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh KLR với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Rzeszów đến Kyiv.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Checkmybus hoặc Busbud?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và train để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Rzeszów đến Kyiv.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Xe buýt từ Rzeszów đến Kyiv
Xe buýt từ Rzeszów đến Kyiv chạy trung bình 45 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 13h 52p. Vé xe buýt giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $6 nếu bạn đặt trước.
Có 35 xe buýt mỗi ngày. Chuyến xe buýt sớm nhất khởi hành lúc 00:15, chuyến cuối cùng lúc 23:50. xe buýt nhanh nhất bao gồm quãng đường 608 km trong 7h 0p.
Khoảng cách 608 km |
Thời gian xe buýt trung bình 13h 52p |
Giá vé rẻ nhất $6 |
Số chuyến buýt mỗi ngày 45 |
Xe buýt thẳng 35 |
Xe buýt nhanh nhất 7h 0p |
Xe buýt đầu tiên 0:15 |
Chuyến buýt cuối cùng 23:50 |
Tháng rẻ nhất Tháng 10 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 1 ngày |
Nhà xe buýt: Euroticket, FlixBus, Infobus, Pavluks-Trans, Павлюкс-Транс, Anatolii Kantor, KLR, TocoBus, LikeBus, Orion Bus, BTA Bus từ Rzeszów đến KyivBạn có thể đi xe buýt từ Rzeszów đến Kyiv với Euroticket, FlixBus, Infobus, Pavluks-Trans, Павлюкс-Транс, Anatolii Kantor, KLR, TocoBus, LikeBus, Orion Bus, BTA Bus chỉ từ $6. Khi bạn tìm kiếm lịch trình và vé, Omio sẽ hiển thị cho bạn chuyến đi tốt nhất.
FlixBus
Infobus
Euroticket
KLR
Pavluks-Trans, Павлюкс-Транс
Anatolii Kantor
TocoBus
LikeBus
Orion Bus
BTA Bus
Câu Hỏi Thường Gặp: Xe buýt từ Rzeszów đến Kyiv
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rzeszów đến Kyiv bằng xe buýt. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm xe buýt nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kyiv, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

- Infobus
- Hỗ trợ
- Chỗ ngồi ưu tiên
- Vận chuyển xe lăn và thiết bị hỗ trợ di chuyển.
- FlixBus
- Hỗ trợ
- Ưu tiên lên máy bay
- Xe buýt có hỗ trợ xe lăn.
- KLR
- Không được hoàn tiền
- có thể thay đổi với một khoản phí nếu thực hiện ít nhất 96 giờ trước khi khởi hành.
- Infobus
- Bạn có thể hủy vé trước 24 giờ trước khi khởi hành để được hoàn lại một phần tiền. Hủy trong vòng 24 giờ có thể phải chịu phí.
- FlixBus
- Bạn có thể hủy vé trước 15 phút so với giờ khởi hành và nhận được phiếu giảm giá cho chuyến đi tiếp theo. Có thể yêu cầu hoàn tiền nếu chuyến bay bị chậm hơn 120 phút.
- KLR
- Mỗi hành khách được phép mang theo một vali ký gửi với trọng lượng tối đa 20 kg và một túi cá nhân miễn phí.
- Infobus
- Một kiện hành lý xách tay có trọng lượng tối đa là 5kg (40x20x25) và một kiện hành lý ký gửi có trọng lượng tối đa là 20kg (50x30x80).
- FlixBus
- Một kiện hành lý xách tay có trọng lượng tối đa là 7kg (42x30x18 cm) và một kiện hành lý ký gửi có trọng lượng tối đa là 20kg (80x50x30 cm).
- KLR
- Hành lý bổ sung sẽ bị tính phí thêm dựa trên trọng lượng và kích thước.
- Infobus
- 10€ cho mỗi túi bổ sung.
- FlixBus
- Có thể mua thêm hành lý với một khoản phí.
- Infobus
- Được phép mang theo vật nuôi nhỏ trong lồng
- Thú cưng lớn hơn có thể cần phải mua vé riêng.
- FlixBus
- Được phép mang theo vật nuôi nhỏ trong lồng
- Chó dẫn đường được đi miễn phí.
- Euroticket
- Thú cưng nhỏ (dưới 6kg) trong lồng (tối đa 45x30x25cm) được miễn phí trên một số tuyến, chó lớn hơn cần có vé và phải được xích và bịt miệng, nhưng thú cưng không được phép trên tàu đến và đi từ London, giữa Brussels và Lille, hoặc trên các tuyến Eurostar Sun và Snow.
các bến xe buýt phổ biến
Các bến xe phổ biến từ Rzeszów đến Kyiv
Hầu hết các chuyến xe buýt từ Rzeszów đến Kyiv sử dụng cặp bến Rzeszow đến Kyiv (Київ), với một số chuyến đến Kyiv, Tsentralnyy Avtovokzal (Київ, Центральний Автовокзал). Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các bến xe buýt Rzeszów và Kyiv trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt.
Cách đến Rzeszow từ trung tâm thành phố Rzeszów
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Rzeszow
Rzeszow có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rzeszow. Máy ATM máy ATM có sẵn gần lối vào
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rzeszow.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rzeszow: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rzeszow: Có ramp cho người sử dụng xe lăn.
Cách đến Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka từ trung tâm thành phố Rzeszów
Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka cách trung tâm thành phố Rzeszów 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka
Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka. Máy ATM có sẵn tại Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Jasionka, Port Lotniczy Rzeszów-Jasionka: Nhà ga có thể tiếp cận cho hành khách khuyết tật.
Xe buýt từ Rzeszów đến bến nào ở Kyiv?
Cách đến Kyiv (Київ) từ trung tâm thành phố Kyiv
Kyiv (Київ) cách trung tâm thành phố Kyiv 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Kyiv (Київ)
Kyiv (Київ) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều quầy thức ăn và quán cà phê có sẵn.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn trong khu vực chờ. Máy ATM máy ATM nằm gần lối vào chính
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Kyiv (Київ).
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Kyiv (Київ): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kyiv (Київ): Có thể tiếp cận bằng xe lăn với đường dốc và thang máy.
Cách đến Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ") từ trung tâm thành phố Kyiv
Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ") cách trung tâm thành phố Kyiv 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ")
Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ") có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Có quán ăn nhỏ và quán cà phê.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi miễn phí có sẵn bên trong ga. Máy ATM máy ATM nằm trong khuôn viên ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ").
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ"): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kyiv, Avtostantsiya "Kyiv" (Київ, Автостанція "Київ"): Nhà ga có thể tiếp cận cho người khuyết tật.



