Xe buýt rẻ nhất và nhanh nhất từ Riga đến Tallinn
Giá thấp nhất vào 06 thg 10
10₫
Giá vé trung bình vào 06 thg 10
18₫
Hành trình nhanh nhất vào 06 thg 10
3 h 35 m
Thời gian hành trình trung bình vào 06 thg 10
3 h 40 m
Xe buýt vào 06 thg 10
94
Khoảng cách
280 km
Cách tốt nhất để tìm vé xe buýt giá rẻ từ Riga đến Tallinn là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Riga đến Tallinn sẽ có giá khoảng 18₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 10₫.
Vào Th 3, 06 thg 10, chúng tôi tìm thấy 94 chuyến xe buýt từ Riga đến Tallinn, trong đó có 94 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 06 thg 10, các chuyến buýt chạy thẳng sẽ đi được quãng đường 280 km trong thời gian trung bình là 3 h 40 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số xe buýt sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 35 m .
Vào Th 3, 06 thg 10, những chuyến buýt chậm nhất sẽ mất 3 h 45 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
9:304h35Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta14:05Tallinn, Bussijaam10 ₫1Một chiều0 lần chuyển
19:004h20Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta23:20Tallinn, Bussijaam10 ₫1Một chiều0 lần chuyển
12:004h35Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta16:35Tallinn, Bussijaam10 ₫1Một chiều0 lần chuyển
17:004h30Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta21:30Tallinn, Bussijaam10 ₫1Một chiều0 lần chuyển
FlixBus16:004h45Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta20:45Tallinn, Reisisadam (D-Terminal)13 ₫1Một chiều0 lần chuyển
949|v121>v1e20:003h35Riga, Jugla (Brīvības gatvē)23:35Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla)18 ₫1Một chiều0 lần chuyển
949|v121>v1e14:303h40Riga, Jugla (Brīvības gatvē)18:10Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla)18 ₫1Một chiều0 lần chuyển
EL-20|v121>v1e2:553h40Riga, Jugla (Brīvības gatvē)6:35Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla)20 ₫1Một chiều0 lần chuyển
14|v121>v1e7:303h40Riga, Jugla (Brīvības gatvē)11:10Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla)18 ₫1Một chiều0 lần chuyển
14|v121>v1e18:303h45Riga, Jugla (Brīvības gatvē)22:15Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla)20 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông tin hành trình
Tổng quan: Xe buýt từ Riga đến Tallinn
Xe buýt từ Riga đến Tallinn chạy trung bình 89 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 15p. Vé xe buýt giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 5₫ nếu bạn đặt trước.
Có 89 xe buýt mỗi ngày. Chuyến xe buýt sớm nhất khởi hành lúc 01:00, chuyến cuối cùng lúc 23:10. xe buýt nhanh nhất bao gồm quãng đường 280 km trong 3h 35p.
Khoảng cách 280 km |
Thời gian xe buýt trung bình 4h 15p |
Giá vé rẻ nhất 5₫ |
Số chuyến buýt mỗi ngày 89 |
Xe buýt thẳng 89 |
Xe buýt nhanh nhất 3h 35p |
Xe buýt đầu tiên 1:00 |
Chuyến buýt cuối cùng 23:10 |
Tháng rẻ nhất Tháng 10 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian xe buýt Riga đến Tallinn
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Riga đến Tallinn xe buýt trong hôm nay, Thứ Hai, 5 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình xe buýt được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
14|v121>v1e | 7:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h10 | 11:10 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 7:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h30 | 11:30 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 7:10 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h50 | 12:00 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 7:10 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h25 | 11:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 7:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h20 | 11:30 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 7:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h00 | 11:10 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 7:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h00 | 11:30 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 7:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h40 | 11:10 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 8:45 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h45 | 13:30 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 8:45 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h20 | 13:05 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 9:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h15 | 13:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 9:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 13:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 9:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h25 | 13:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 9:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h05 | 13:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 9:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h05 | 13:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 9:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 14:05 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 9:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h45 | 13:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 10:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 14:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 10:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h15 | 14:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 10:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h05 | 14:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 10:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h25 | 14:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 10:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h45 | 14:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 10:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h05 | 14:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 10:45 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h55 | 15:40 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 10:45 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h30 | 15:15 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 11:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h20 | 15:20 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 11:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 15:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 11:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h25 | 15:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 11:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h10 | 15:20 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 11:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h50 | 15:20 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 11:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h05 | 15:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 12:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 16:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 12:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h40 | 17:10 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 12:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 5h05 | 17:35 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 12:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h15 | 16:45 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 12:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 17:05 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 12:40 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h25 | 17:05 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 12:40 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h05 | 16:45 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 13:00 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h45 | 16:45 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 13:00 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h05 | 17:05 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h30 | 18:30 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h10 | 18:10 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h45 | 18:45 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h00 | 18:10 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h35 | 18:45 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h20 | 18:30 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 14:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h45 | 19:15 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 14:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h25 | 18:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h40 | 18:10 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h15 | 18:45 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 14:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h00 | 18:30 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 15:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h15 | 19:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 15:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 19:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 15:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h05 | 19:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 15:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h25 | 19:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 15:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h05 | 19:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 15:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h45 | 19:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 16:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h45 | 20:45 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 16:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h25 | 20:25 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 16:40 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h40 | 21:20 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 16:40 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h20 | 21:00 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 16:50 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h10 | 21:00 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 16:50 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h30 | 21:20 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 17:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h30 | 21:30 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 17:10 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h50 | 21:00 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 17:10 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h10 | 21:20 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 17:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h20 | 21:50 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 18:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h15 | 22:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 18:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h35 | 22:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 18:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h05 | 22:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 18:10 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h25 | 22:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 18:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h05 | 22:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
14|v121>v1e | 18:30 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h45 | 22:15 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 19:00 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h20 | 23:20 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 19:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h25 | 23:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 19:30 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h05 | 23:35 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 19:40 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h15 | 23:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 19:40 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 3h55 | 23:35 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 20:00 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h35 | 23:35 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
949|v121>v1e | 20:00 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h55 | 23:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 20:35 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h40 | 1:15 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 20:35 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h15 | 0:50 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 6 tháng 10 | |||||
FlixBus | 1:05 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h55 | 6:00 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 1:05 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h30 | 5:35 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 2:35 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h20 | 6:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 2:35 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h00 | 6:35 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 2:40 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 3h55 | 6:35 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 2:40 Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela | 4h15 | 6:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 2:55 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 4h00 | 6:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EL-20|v121>v1e | 2:55 Riga, Jugla (Brīvības gatvē) | 3h40 | 6:35 Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 3:40 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h15 | 7:55 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 3:40 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h40 | 8:20 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 4:10 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h30 | 8:40 Tallinn, Bussijaam | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixBus | 4:10 Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta | 4h50 | 9:00 Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tại sao bạn nên đặt vé xe buýt từ Riga đến Tallinn với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Lux Express?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Lux Express, mà còn so sánh vé của các hãng như FlixBus, Ecolines hoặc Infobus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Riga đến Tallinn.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Lux Express với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Riga đến Tallinn.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Checkmybus, Rome2rio hoặc Wanderu?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như FlixBus, Ecolines hoặc Infobus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Riga đến Tallinn.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Riga đến Tallinn.
Nhà xe buýt: Lux Express, FlixBus, Ecolines, Infobus từ Riga đến TallinnBạn có thể đi xe buýt từ Riga đến Tallinn với Lux Express, FlixBus, Ecolines, Infobus chỉ từ 5₫. Khi bạn tìm kiếm lịch trình và vé, Omio sẽ hiển thị cho bạn chuyến đi tốt nhất.
Lux Express
FlixBus
Ecolines
Infobus
Câu Hỏi Thường Gặp: Xe buýt từ Riga đến Tallinn
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Riga đến Tallinn bằng xe buýt. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm xe buýt nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Tallinn, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

- Ecolines
- Hỗ trợ
- Chỗ ngồi được chỉ định
- Hỗ trợ hành lý.
- Infobus
- Hỗ trợ
- Chỗ ngồi ưu tiên
- Vận chuyển xe lăn và thiết bị hỗ trợ di chuyển.
- FlixBus
- Hỗ trợ
- Ưu tiên lên máy bay
- Xe buýt có hỗ trợ xe lăn.
- Ecolines
- Bạn có thể hủy vé trước 24 giờ trước khi khởi hành để được hoàn lại một phần tiền. Được phép thay đổi nhưng phải trả phí.
- Infobus
- Bạn có thể hủy vé trước 24 giờ trước khi khởi hành để được hoàn lại một phần tiền. Hủy trong vòng 24 giờ có thể phải chịu phí.
- FlixBus
- Bạn có thể hủy vé trước 15 phút so với giờ khởi hành và nhận được phiếu giảm giá cho chuyến đi tiếp theo. Có thể yêu cầu hoàn tiền nếu chuyến bay bị chậm hơn 120 phút.
- Ecolines
- Một kiện hành lý xách tay không quá 5kg và một kiện hành lý ký gửi không quá 30kg.
- Infobus
- Một kiện hành lý xách tay có trọng lượng tối đa là 5kg (40x20x25) và một kiện hành lý ký gửi có trọng lượng tối đa là 20kg (50x30x80).
- FlixBus
- Một kiện hành lý xách tay có trọng lượng tối đa là 7kg (42x30x18 cm) và một kiện hành lý ký gửi có trọng lượng tối đa là 20kg (80x50x30 cm).
- Ecolines
- Có thể mua thêm hành lý với một khoản phí.
- Infobus
- 10€ cho mỗi túi bổ sung.
- FlixBus
- Có thể mua thêm hành lý với một khoản phí.
- Ecolines
- Được phép mang theo vật nuôi nhỏ trong lồng
- có thể áp dụng thêm phí.
- Infobus
- Được phép mang theo vật nuôi nhỏ trong lồng
- Thú cưng lớn hơn có thể cần phải mua vé riêng.
- FlixBus
- Được phép mang theo vật nuôi nhỏ trong lồng
- Chó dẫn đường được đi miễn phí.
các bến xe buýt phổ biến
Các bến xe phổ biến từ Riga đến Tallinn
Hầu hết các chuyến xe buýt từ Riga đến Tallinn sử dụng cặp bến Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta đến Tallinn, Bussijaam, với một số chuyến đến Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla). Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các bến xe buýt Riga và Tallinn trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt.
Xe buýt đến Tallinn khởi hành từ bến nào ở Riga?
Cách đến Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta từ trung tâm thành phố Riga
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta
Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta. Máy ATM có sẵn tại Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rīga, Rīgas Starptautiskā Autoosta.
Cách đến Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela từ trung tâm thành phố Riga
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela
Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela. Máy ATM có sẵn tại Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rīga, Tērbatas iela / Merķeļa iela: Vỉa hè có thể tiếp cận xe lăn.
Cách đến Riga, Jugla (Brīvības gatvē) từ trung tâm thành phố Riga
Riga, Jugla (Brīvības gatvē) cách trung tâm thành phố Riga 9 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Riga, Jugla (Brīvības gatvē)
Riga, Jugla (Brīvības gatvē) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Riga, Jugla (Brīvības gatvē). Máy ATM có sẵn tại Riga, Jugla (Brīvības gatvē).
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Riga, Jugla (Brīvības gatvē).
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Riga, Jugla (Brīvības gatvē): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Riga, Jugla (Brīvības gatvē): Các điểm dừng xe buýt có thể tiếp cận bằng xe lăn.
Xe buýt từ Riga đến bến nào ở Tallinn?
Cách đến Tallinn, Bussijaam từ trung tâm thành phố Tallinn
Tallinn, Bussijaam cách trung tâm thành phố Tallinn 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại bến xe buýt Tallinn, Bussijaam
Tallinn, Bussijaam có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Tallinn, Bussijaam.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Tallinn, Bussijaam. Máy ATM có sẵn tại Tallinn, Bussijaam.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tallinn, Bussijaam.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tallinn, Bussijaam: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tallinn, Bussijaam.
Cách đến Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) từ trung tâm thành phố Tallinn
Tallinn, Pärnu mnt / Saagi (Vana-Pääsküla) cách trung tâm thành phố Tallinn 11 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Cách đến Tallinn, Reisisadam (D-Terminal) từ trung tâm thành phố Tallinn
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Riga đến Tallinn
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
