រថយន្តក្រុងធូរថ្លៃបំផុត និងលឿនបំផុត ពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long
តម្លៃធូរថ្លៃបំផុត
8S$
តម្លៃជាមធ្យម
14S$
ការធ្វើដំណើរលឿនបំផុត
3 ម៉ 5 នា
រយៈពេលជាមធ្យម
3 ម៉ 9 នា
រថយន្តក្រុងក្នុងមួយថ្ងៃ
189
ចម្ងាយ
126 km
វិធីល្អបំផុតក្នុងការស្វែងរកសំបុត្រ រថយន្តក្រុង ធូរថ្លៃពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long គឺកក់ការធ្វើដំណើររបស់អ្នកជាមុនឱ្យបានលឿនតាមដែលអាចធ្វើបាន និងជៀសវាងការធ្វើដំណើរនៅម៉ោងចរាចរណ៍កកកុញ។
សំបុត្រជាមធ្យមពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long នឹងមានតម្លៃប្រហែល 14S$ ប្រសិនបើអ្នកទិញវានៅពេលថ្ងៃ ប៉ុន្តែសំបុត្រធូរថ្លៃបំផុតអាចរកបានក្នុងតម្លៃត្រឹមតែ 8S$។
ក្នុងចំណោមរថយន្តក្រុង 189 ដែលចាកចេញពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long នៅថ្ងៃទី សុក្រ 14 សីហា, 189 ធ្វើដំណើរដោយមិនផ្ទេរបន្ត ដូច្នេះងាយស្រួលបញ្ចៀសការធ្វើដំណើរ ដែលអ្នកត្រូវផ្លាស់ប្ដូរតាមផ្លូវ។
នៅ សុក្រ 14 សីហា រថយន្តក្រុងមិនផ្ទេរបន្តធ្វើដំណើរចម្ងាយ 126 km ជាមធ្យម 3 ម៉ 9 នា ប៉ុន្តែប្រសិនបើអ្នកជ្រើសរើសម៉ោងត្រឹមត្រូវ រថយន្តក្រុងមួយចំនួននឹងដឹកជញ្ជូនអ្នកទៅដល់ទីនោះក្នុងរយៈពេលត្រឹមតែ 3 ម៉ 5 នា ប៉ុណ្ណោះ។
នៅ សុក្រ 14 សីហា រថយន្តក្រុងយឺតបំផុតនឹងចំណាយពេល 3 ម៉ 15 នា ហើយជាធម្មតាត្រូវផ្លាស់ប្ដូររថយន្តក្រុងម្ដងឬពីរដងតាមផ្លូវ ប៉ុន្តែអ្នកប្រហែលជាអាចសន្សំសំចៃបានខ្លះ ប្រសិនបើថវិការបស់អ្នកមានកំណត់។
Thành Công6:153ម៉45Ho Chi Minh City10:00Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công4:103ម៉25Ho Chi Minh City7:35Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công9:303ម៉15Ho Chi Minh City12:45Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công16:003ម៉35Ho Chi Minh City19:35Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công12:203ម៉35Ho Chi Minh City15:55Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công17:003ម៉05Ho Chi Minh City20:05Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công10:003ម៉05Ho Chi Minh City13:05Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công12:303ម៉05Ho Chi Minh City15:35Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công9:303ម៉15Ho Chi Minh City12:45Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
Thành Công17:403ម៉15Ho Chi Minh City20:55Phước Long8 S$1មួយជើងការផ្ទេរ 0 ដង
ម៉ោងចេញដំណើរក្នុងពេលជាក់ស្ដែង
ពេលវេលារថយន្តក្រុង Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long
តារាងខាងក្រោមបង្ហាញពីម៉ោងចេញដំណើរក្នុងពេលជាក់ស្ដែងសម្រាប់រថយន្តក្រុង ពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long សម្រាប់ថ្ងៃស្អែក ថ្ងៃ សុក្រ 14 សីហា។ អ្នកក៏អាចផ្ទុកលទ្ធផលខាងក្រោមឡើងវិញដោយដៃដើម្បីមើលបច្ចុប្បន្នភាពនៃការធ្វើដំណើរ រថយន្តក្រុង។
| ក្រុមហ៊ុនផ្ដល់សេវា | ចេញដំណើរ | រយៈពេល | មកដល់ | ការផ្ទេរ | សំបុត្រ |
|---|---|---|---|---|---|
Petro Bình Phước | 4:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 8:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 4:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 8:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 4:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉15 | 7:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 4:45 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 8:20 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 5:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 9:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 5:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 8:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 5:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 9:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 5:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 9:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 5:02 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 9:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 5:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 9:05 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 5:31 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 9:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 5:45 Ho Chi Minh City | 4ម៉15 | 10:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 5:45 Ho Chi Minh City | 4ម៉05 | 9:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 6:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 10:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 6:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 10:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 6:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 10:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 6:10 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 9:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 6:15 Ho Chi Minh City | 3ម៉45 | 10:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 6:15 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 9:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 6:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 10:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 6:50 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 10:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 7:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 11:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 7:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 11:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 7:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 11:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 7:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 11:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 7:04 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 11:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 7:20 Ho Chi Minh City | 3ម៉45 | 11:05 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 7:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 10:55 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 7:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 11:05 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 7:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 11:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 7:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 11:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 7:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 11:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 8:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 12:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 8:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 11:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 8:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 11:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 8:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉50 | 11:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 8:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 12:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 8:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 11:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 8:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 12:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 8:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 12:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 8:02 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 12:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 8:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 12:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 8:30 Ho Chi Minh City | 4ម៉15 | 12:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 8:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 12:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 8:30 Ho Chi Minh City | 4ម៉05 | 12:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 9:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 12:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 9:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 13:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 9:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉45 | 12:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 9:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 13:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 9:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉50 | 12:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 9:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 12:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 9:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 13:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 9:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 13:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 9:04 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 13:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 9:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 13:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 9:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉15 | 12:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 9:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 13:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 9:40 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 13:15 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 10:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 14:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 10:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉05 | 13:05 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 10:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 14:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 10:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 14:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 10:02 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 14:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 10:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 14:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 11:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 15:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 11:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 14:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 11:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 14:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 11:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 15:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 11:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 15:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 11:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 15:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 11:04 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 15:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 11:30 Ho Chi Minh City | 4ម៉15 | 15:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 11:30 Ho Chi Minh City | 4ម៉05 | 15:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 11:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 15:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 12:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 16:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 12:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 16:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 12:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉45 | 15:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 12:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉45 | 15:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 12:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 16:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 12:20 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 15:55 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 12:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 16:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 12:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉05 | 15:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 12:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 16:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 12:31 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 16:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 13:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 16:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 13:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 17:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 13:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 17:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 13:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 17:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 13:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 17:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 13:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 17:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 13:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 17:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 13:40 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 17:15 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 14:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 18:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 14:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 18:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 14:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 18:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 14:02 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 18:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 14:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 18:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 14:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 18:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 14:31 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 18:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 15:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉50 | 18:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 15:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 19:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 15:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 18:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 15:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 19:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 15:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 19:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 15:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 19:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 15:04 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 19:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 15:10 Ho Chi Minh City | 3ម៉40 | 18:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 15:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 19:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 15:30 Ho Chi Minh City | 4ម៉05 | 19:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 15:30 Ho Chi Minh City | 4ម៉15 | 19:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 15:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 19:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 15:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 19:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 16:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 19:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 16:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 20:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 16:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 20:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 16:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 19:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 16:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 19:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 16:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉45 | 19:45 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 16:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 20:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 16:10 Ho Chi Minh City | 3ម៉40 | 19:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 16:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 20:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 16:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 20:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 16:40 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 20:15 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 17:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 21:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 17:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉05 | 20:05 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 17:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 21:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 17:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉15 | 20:15 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 17:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 20:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 17:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 21:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 17:04 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 21:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 17:10 Ho Chi Minh City | 3ម៉40 | 20:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 17:20 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 20:55 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 17:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 21:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 17:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 21:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 17:40 Ho Chi Minh City | 4ម៉10 | 21:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 17:40 Ho Chi Minh City | 3ម៉15 | 20:55 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 18:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 22:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 18:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 22:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 18:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉50 | 21:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 18:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 22:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 18:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 22:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 18:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 22:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 18:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 22:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 18:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 22:05 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 18:31 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 22:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 18:50 Ho Chi Minh City | 3ម៉15 | 22:05 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 19:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 23:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 19:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 22:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 19:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 23:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 19:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 22:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 19:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 23:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 19:04 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 23:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 19:20 Ho Chi Minh City | 3ម៉15 | 22:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 19:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 23:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 19:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 23:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 19:40 Ho Chi Minh City | 4ម៉10 | 23:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 20:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉55 | 23:55 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 20:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 0:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 20:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 0:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 20:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉35 | 23:35 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 20:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 23:25 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 20:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 0:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 20:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 0:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Thành Công | 20:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉25 | 23:55 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 20:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 0:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 20:40 Ho Chi Minh City | 4ម៉10 | 0:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 21:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 1:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 21:00 Ho Chi Minh City | 3ម៉50 | 0:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 21:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉50 | 1:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 21:03 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 1:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 21:04 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 1:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 21:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 1:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 21:33 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 1:03 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 22:00 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 2:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 22:01 Ho Chi Minh City | 3ម៉59 | 2:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 22:01 Ho Chi Minh City | 4ម៉00 | 2:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Taly | 22:10 Ho Chi Minh City | 3ម៉40 | 1:50 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 22:30 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 2:00 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
Petro Bình Phước | 22:31 Ho Chi Minh City | 3ម៉30 | 2:01 Phước Long | ការផ្ទេរ 0 ដងត្រង់ | |
នេះគឺជារថយន្តក្រុងចុងក្រោយក្នុងថ្ងៃនេះ។ | |||||
ស្វែងរកកាលបរិច្ឆេទ និងពេលវេលាទាំងអស់សម្រាប់ការធ្វើដំណើរនេះ
ប្រៀបធៀបតម្លៃ និងសំបុត្រ Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long ដោយ រថយន្តក្រុង
ប្រៀបធៀបតម្លៃ រថយន្តក្រុង ក្នុងរយៈពេលបីសប្តាហ៍ខាងមុខ។ មើលការផ្តល់ជូនពិសេសដ៏ល្អបំផុតភ្លាមៗ ស្វែងរកតម្លៃទាបបំផុត ហើយជ្រើសរើសជម្រើសដែលសមនឹងកញ្ចប់ថវិការបស់អ្នក។
14 សីហា
15 សីហា
16 សីហា
17 សីហា
18 សីហា
19 សីហា
20 សីហា
ព័ត៌មានអំពីការធ្វើដំណើរ
ទិដ្ឋភាពរួម៖ រថយន្តក្រុងពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long
រថយន្តក្រុងពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long រត់ជាមធ្យម 178 ជើងក្នុងមួយថ្ងៃ ដោយចំណាយពេលប្រហែល 4ម៉ 25នា។ សំបុត្ររថយន្តក្រុងធូរថ្លៃសម្រាប់ការធ្វើដំណើរនេះចាប់ផ្ដើមនៅម៉ោង 7S$ ប្រសិនបើអ្នកកក់ជាមុន។
មាន រថយន្តក្រុង ចំនួន 178 ក្នុងមួយថ្ងៃ។ រថយន្តក្រុង ដំបូងបំផុតចេញដំណើរនៅ 01:30, ចុងក្រោយនៅ 19:25។ រថយន្តក្រុង លឿនបំផុតគ្របដណ្តប់ចម្ងាយ 126 km ក្នុងរយៈពេល 3ម៉ 15នា។
ចម្ងាយ 126 km |
រយៈពេលរថយន្តក្រុងជាមធ្យម 4ម៉ 25នា |
តម្លៃសំបុត្រធូរថ្លៃបំផុត 7S$ |
រថយន្តក្រុងក្នុងមួយថ្ងៃ 178 |
រថយន្តក្រុងមិនផ្ទេរបន្ត 178 |
រថយន្តក្រុងលឿនបំផុត 3ម៉ 15នា |
រថយន្តក្រុងទីមួយ 1:30 AM |
រថយន្តក្រុងចុងក្រោយ 7:25 PM |
ខែថោកបំផុត វិច្ឆិកា |
ថ្ងៃថោកបំផុត ចន្ទ |
រដូវវិស្សមកាល មេសា - មិថុនា |
រដូវស្ងាត់ កក្កដា - កញ្ញា |
ក្រុមហ៊ុនបើកឡានក្រុង: Thành Công ពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Longអ្នកអាចធ្វើដំណើរដោយឡានក្រុងចេញពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long ជាមួយ Thành Công តម្លៃចាប់ពី 7S$។ នៅពេលអ្នកស្វែងរកកាលវិភាគ និងសំបុត្រ Omio នឹងបង្ហាញដំណើរល្អបំផុតសម្រាប់អ្នក។
Thành Công
សំណួរដែលសួរញឹកញាប់: រថយន្តក្រុងពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long
ស្វែងរកចម្លើយចំពោះសំណួរទូទៅបំផុតអំពីការធ្វើដំណើរពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long តាមរថយន្តក្រុង។ ចាប់ពីម៉ោងធ្វើដំណើរ និងតម្លៃសំបុត្ររហូតដល់ការភ្ជាប់ដោយផ្ទាល់ ការចេញដំណើរដំបូង និងចុងក្រោយ ព្រមទាំងថាតើផ្លូវមានទេសភាពល្អឬអត់ សំណួរដែលសួរញឹកញាប់របស់យើងគ្របដណ្តប់អ្វីគ្រប់យ៉ាងដែលអ្នកត្រូវការដើម្បីរៀបចំផែនការធ្វើដំណើររបស់អ្នក។ មិនថាអ្នកកំពុងស្វែងរក រថយន្តក្រុង ដែលលឿនបំផុត ជម្រើសធូរថ្លៃបំផុត ឬគន្លឹះទទួលបានអត្ថប្រយោជន៍ច្រើនបំផុតពីការធ្វើដំណើររបស់អ្នកនៅ Phước Long នោះទេ មគ្គុទ្ទេសក៍នេះជួយអ្នកក្នុងការធ្វើដំណើរកាន់តែឆ្លាតវៃ និងប្រកបដោយទំនុកចិត្ត។

ជម្រើសច្រើនទៀតសម្រាប់ការធ្វើដំណើររបស់អ្នកពី Ho Chi Minh City ទៅ Phước Long
នេះជាធនធានមួយចំនួនផ្សេងទៀតដែលអាចមានព័ត៌មានដែលអ្នកត្រូវការ


