Halvimmat ja nopeimmat bussit Hồ Chí Minhin kaupunki – Vũng Tàu
Halvin hinta
10€
Keskihinta
11€
Lyhin matka-aika
1 t 24 min
Keskim. kesto
2 t 9 min
Busseja per päivä
200
Etäisyys
64 km
Jos haluat saada lipun edullisesti, suosittelemme varaamaan sen mahdollisimman ajoissa ja välttämään ruuhka-aikoja.
Lippu reitille Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu maksaa keskimäärin 11€, jos ostat sen lähtöpäivänä, mutta edullisimmillaan liput voivat maksaa vain 10€.
Reitillä Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu kulkee päivässä yhteensä 200 bussia, joista 200 on suoria yhteyksiä. Vaihtoyhteyksien välttäminen on siis melko helppoa.
Matkan pituus on 64 km, ja ma 23.2. matka-aika on suorilla bussiyhteyksillä keskimäärin 2 t 9 min . Jos kuitenkin ajoitat matkasi oikein, matka-aika voi olla vain 1 t 24 min .
Hitaimmilla busseilla matka kestää 2 t 20 min ja sisältää usein ainakin yhden vaihdon, mutta budjettimatkailija voi onnistua säästämään niillä rahaa.
Hải Vân Vũng Tàu
Hải Vân Vũng Tàu
Hải Vân Vũng Tàu
Hải Vân Vũng Tàu
Hải Vân Vũng Tàu
Hải Vân Vũng Tàu
Anh Quốc Limousine
Anh Quốc Limousine
Anh Quốc Limousine
Anh Quốc LimousineMatkatiedot
Vertaa lautta ja bussi yhteysvälillä Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu
Omion suositus on bussi, sillä se on suosituin matkustustapa yhteysvälillä Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu Omion käyttäjien keskuudessa. Jos hinta on tärkein, valitse matkustustavaksi bussi – lipun hinta on edullisimmillaan 4€. Jos aika on kortilla, lautta on paras vaihtoehto – matka-aika on parhaimmillaan vain 1t 45m. Lippujen hintahaarukka riippuu matkustustavasta: bussi maksaa keskimäärin 4€ ja lautta noin 13€.
Etäisyys: 64 km
Vertaa bus ja
Suosituin Bussi | Lautta |
|---|---|
5€ Keskihinta Halvin | 13€ Keskihinta |
2t 58m Keskimääräinen kokonaiskesto 2t 28m Kyydissäoloaika + 30m Lisäaika* | 2t 45m Keskimääräinen kokonaiskesto Nopein 1t 45m Kyydissäoloaika + 1t 0m Lisäaika* |
Suorat yhteydet | Suorat yhteydet |
Reaaliaikaiset lähdöt
Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu-bussien lähtöajat
Alla olevasta taulukosta näet reaaliaikaiset lähdöt (bussit) yhteysvälillä Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu tänään sunnuntai 22. helmikuuta. Voit myös päivittää alla olevat tulokset manuaalisesti, jotta näet ajantasaiset bussimatkat.
| Yhtiö | Lähtöaika | Kesto | Saapumisaika | Vaihdot | Liput |
|---|---|---|---|---|---|
Hải Vân Vũng Tàu | 22.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 1t24 | 23.24 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 22.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 0.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 22.01 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 2.01 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 22.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 2.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 22.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 1.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 22.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 1.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
![]() | 22.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t45 | 1.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Thanh Phong (Xuyên Mộc) | 22.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t45 | 1.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 22.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 1.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Thanh Phong (Xuyên Mộc) | 22.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t30 | 2.15 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 23.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 1.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 23.01 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 1.36 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 23.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 2.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 23.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 3.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 23.16 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 1.36 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 23.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 2.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 23.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 2.01 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 23.41 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 2.01 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 23.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 2.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
| maanantai 23. helmikuuta | |||||
Anh Quốc Limousine | 0.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 2.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 0.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 2.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 0.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 2.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 0.01 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 2.36 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 0.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 2.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 0.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 4.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 0.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 3.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 0.16 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 4.01 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 0.16 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 2.36 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 0.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 3.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 0.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 3.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 0.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 3.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 1.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 3.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 1.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 3.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 1.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 5.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 1.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 4.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 1.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 4.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 1.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 4.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 1.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 4.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 1.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 4.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 1.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 4.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 1.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 4.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 1.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 4.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 2.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 6.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 4.35 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 2.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 6.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 2.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 4.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 2.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 4.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.01 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 4.31 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.11 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 4.31 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 4.35 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 2.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 6.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 2.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 5.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 5.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 2.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 5.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 2.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 5.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 5.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 5.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 2.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 5.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 3.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 5.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 3.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 7.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 3.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 5.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 5.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.02 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 5.32 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 5.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.12 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 5.32 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 3.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 6.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 3.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 6.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 3.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 6.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 6.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.32 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 6.02 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.42 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 6.02 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 3.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 6.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 3.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 6.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 4.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 8.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 4.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 6.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 4.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 6.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 4.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 7.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 4.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 7.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 4.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 7.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 4.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 7.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 4.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 7.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 5.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 7.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 5.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 9.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 5.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 7.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 5.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 7.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 5.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 7.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 5.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 9.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 5.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 8.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 5.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 8.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 5.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 8.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 5.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 8.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 5.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 8.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 5.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 8.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 6.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 8.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 6.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 8.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 6.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 8.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 6.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 8.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 6.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 9.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 6.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 9.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 6.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 9.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 6.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 9.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 6.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 9.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 6.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 9.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 6.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 9.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 6.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 9.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 7.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 9.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 7.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 9.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 7.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 9.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 7.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 9.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 7.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 10.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 7.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 11.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 7.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 10.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 7.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 10.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 7.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 10.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 7.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 10.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 7.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 10.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 8.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 10.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 8.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 10.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 8.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 12.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 8.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 10.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 8.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 10.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 8.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 11.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 8.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 11.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 8.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 11.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 8.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 11.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 8.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 11.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 8.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 11.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 8.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 11.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 8.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 11.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 9.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 11.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 9.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 11.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 9.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 11.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 9.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 11.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 9.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 12.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 9.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 12.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 9.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 12.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 9.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 12.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 9.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 12.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 9.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 12.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 9.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 12.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 10.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 4t00 | 14.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 10.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 12.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 10.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 12.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 10.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 12.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 10.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 12.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 10.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 14.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 10.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 13.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 10.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 13.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 10.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 13.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 10.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 13.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 10.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 13.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 10.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 13.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 10.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 13.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 11.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 13.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 11.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 13.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 11.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 13.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 11.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 13.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 11.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 15.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 11.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 14.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 11.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 14.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 11.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 14.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 11.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 14.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 11.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 14.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 11.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 14.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 11.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 14.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 11.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 14.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 12.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 14.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 12.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 14.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 12.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 14.52 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 12.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 14.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 12.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 15.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Xe Nhà Mình 72 | 12.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 3t45 | 16.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 12.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 15.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 12.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 15.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 12.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t52 | 15.22 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 12.31 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 15.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 12.40 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 15.00 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 12.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 15.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 12.46 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 15.06 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 13.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 15.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 13.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 15.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 13.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 15.35 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 13.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 15.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 13.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 16.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 13.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 15.35 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 13.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 16.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 13.45 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 16.40 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 14.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 16.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 14.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t30 | 16.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 14.01 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t35 | 16.36 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 14.10 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 16.30 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 14.15 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 17.10 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Anh Quốc Limousine | 14.16 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t20 | 16.36 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 14.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 17.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 15.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 17.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 15.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 18.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 16.00 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 18.55 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 16.30 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 19.25 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 16.56 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 19.51 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 16.58 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 19.53 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Hải Vân Vũng Tàu | 16.59 Hồ Chí Minhin kaupunki | 2t55 | 19.54 Vũng Tàu | 0 vaihtoasuora | |
Tämä on päivän viimeinen bussi. | |||||
Etsi tämän matkan kaikki päivämäärät ja ajat
VERTAILE Hinnat matkustustavoittain
Vertaa matkustustapojen (lautta ja bussi) hintoja seuraavan kolmen viikon aikana. Voit tarkistaa parhaat tarjoukset yhdellä silmäyksellä, löytää halvimmat hinnat ja valita budjettiisi sopivan vaihtoehdon.
23.2.
24.2.
25.2.
26.2.
27.2.
28.2.
01.3.
Miksi Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu-bussit kannattaa varata Omiosta?
Miksi varausalustaksi kannattaa valita Omio eikä Anh Quốc Limousine?
- Vertaile yhtiöitä: Anh Quốc Limousine-lippujen ostamisen lisäksi voit vertailla Omiossa myös muiden yhtiöiden lippuja (mm. Vie Limousine, Toàn Thắng - Vũng Tàu, Hai Van Vung Tau tai Anh Quốc Limousine), jotta löydät parhaan vaihtoehdon Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu-matkallesi.
- Suunniteltu kansainvälisille matkustajille: Voit käyttää Omiota omalla kielelläsi, asiakaspalvelu on avoinna kellon ympäri ja voit maksaa lippuostot monin eri tavoin (mm. PayPal, luottokortti tai tilisiirto) valitsemassasi valuutassa.
- Vertaile kaikkia vaihtoehtoja: Omiossa voit verrata, onko Anh Quốc Limousine parempi kuin muut saatavilla olevat matkustusvaihtoehdot (ferry ja bus) ja varmistaa, että löydät sopivimman matkustustavan reitille Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu.
Miksi varausalustaksi kannattaa valita Omio eikä Checkmybus, Rome2rio tai Wanderu?
- Vertaile yhtiöitä: Omiossa voit vertailla eri yhtiöiden (esim. Vie Limousine, Toàn Thắng - Vũng Tàu, Hai Van Vung Tau tai Anh Quốc Limousine) lippuja, jotta löydät parhaan vaihtoehdon Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu-matkallesi.
- Useita matkustustapoja: Omio mahdollistaa erilaisten matkojen vertailun (mm. ferry ja bus), jotta löydät parhaan vaihtoehdon reitille Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu.
Matkan tiedot
Yleiskatsaus: Bussiyhteys reitillä Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu
Bussit liikennöivät yhteysvälillä Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu keskimäärin 174 kertaa päivässä, ja matka kestää noin 2t 28m. Bussilippujen hinta tällä reitillä on halvimmillaan 4€, jos varaat ne hyvissä ajoin.
bussit kulkevat 174 kertaa päivässä. Varhaisin bussi lähtee klo 01:40 ja viimeinen klo 23:10. Nopein bussi taittaa 64 km:n matkan ajassa 2t 15m.
Etäisyys 64 km |
Bussimatkan keskimääräinen kesto 2t 28m |
Halvimmat liput 4€ |
Bussilähdöt päivässä 174 |
Suora bussiyhteys 174 |
Nopein bussi 2t 15m |
Ensimmäinen bussi 01:40 |
Viimeinen bussi 23:10 |
Bussiyhtiöt: Anh Quốc Limousine, Vie Limousine, Toàn Thắng - Vũng Tàu, Hai Van Vung Tau, Xe Nhà Mình 72, Phuong Trang, Hoa Mai, Thành Vinh (Vũng Tàu) Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng TàuVoit matkustaa bussilla Hồ Chí Minhin kaupunki ja Vũng Tàu välillä Anh Quốc Limousine, Vie Limousine, Toàn Thắng - Vũng Tàu, Hai Van Vung Tau, Xe Nhà Mình 72, Phuong Trang, Hoa Mai, Thành Vinh (Vũng Tàu) kanssa hintaan alkaen 4€. Kun etsit aikatauluja ja lippuja, Omio näyttää sinulle parhaan matkan.
Anh Quốc Limousine
Vie Limousine
Toàn Thắng - Vũng Tàu
Hai Van Vung Tau
Xe Nhà Mình 72
Phuong Trang
Hoa Mai
Thành Vinh (Vũng Tàu)
Matkustusvinkkejä: Bussit Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu
Hae vastauksia yleisimpiin kysymyksiin bussimatkoista reitillä Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu. Usein kysytyistä kysymyksistämme löydät kaiken, mitä tarvitset matkasi suunnitteluun – matka-ajat ja lippujen hinnat, suorat yhteydet, ensimmäiset ja viimeiset lähdöt sekä jopa sen, kulkeeko reitti kauniiden maisemien halki. Etsitpä sitten nopeinta tai edullisinta vaihtoehtoa (bussi) tai vinkkejä, joiden avulla saat kaiken irti vierailustasi määränpäässä Vũng Tàu, tämän oppaan avulla matkustat fiksusti ja luottavaisin mielin.

- Anh Quốc Limousine
- Jos lippu peruutetaan 24 tuntia ennen lähtöä, 80 % talletuksesta palautetaan, ja 20 % menetetään.
- Anh Quốc Limousine
- Jokaiselle matkustajalle sallitaan kaksi laukkua, mukaan lukien käsimatkatavarat, ja jokaisen laukun paino on rajoitettu 20 kg:aan ja kokonaisvolyymin (pituus, leveys, korkeus) on oltava alle 160 cm.
- Toàn Thắng - Vũng Tàu
- Normaali matkatavaraoikeus sisältyy
- Vie Limousine
- Matkatavarat sisältyvät hintaan
- tarkkaa kokoa/tyyppiä ei ole annettu.
- Anh Quốc Limousine
- Yli ilmaisrajan menevästä matkatavaroista peritään 50 % matkustajamaksusta per laukku (enintään 30 kg tai 40 kg riippuen erityisestä käytännöstä).
- Anh Quốc Limousine
- Lemmikkieläimiä ei sallita Anh Quoc Limousine -kuljetuksessa.
suositut linja-autoasemat
Tärkeät asemat ja lentoasemat tällä matkalla
- 05:00-22:00
- Ilmainen Wi-Fi saatavilla terminaalissa
- Rajoitetusti pysäköintitilaa moottoripyörille ja autoille
- Katuruokamyyjät ja pienet ravintolat lähellä
- Saatavilla terminaalin ympärillä olevilla taksipaikoilla.
- Perusrampeja saatavilla
- Julkiset wc:t saatavilla pientä maksua vastaan.
- Bussi: 1, 4, 8, 13, 18, 26, 30, 49
- Metro: Rakennusvaiheessa
- 05:00-22:00
- Ilmainen Wi-Fi saatavilla koko terminaalissa
- Pysäköintimahdollisuus moottoripyörille ja autoille
- Ruokatori ja useita paikallisia ruokakojuja saatavilla
- Saatavilla nimetyillä taksiasemilla terminaalin ulkopuolella
- Pyörätuoli pääsy, ramppit
- Julkiset wc-tilat saatavilla
- Bussi: 152, 119, 72, 65
- Lentokenttäbussi: 109, 49
- 05:00-22:00
- Ilmainen Wi-Fi saatavilla terminaalissa
- Rajoitetusti pysäköintitilaa moottoripyörille ja autoille
- Ruokatori ja katukeittiöt saatavilla
- Saatavilla terminaalin ympärillä olevilla taksipaikoilla.
- Pyörätuoliramppit, apua saatavilla
- Julkiset wc:t saatavilla maksua vastaan
- Bussi: 1, 3, 4, 8, 14, 18, 20, 27, 31, 38, 45
- 05:00-22:00
- Ilmainen Wi-Fi saatavilla
- Saatavilla terminaalin edessä
- Ruokakojut ja pienet ravintolat lähellä
- Saatavilla nimetyllä taksiasemalla terminaalin ulkopuolella
- Pyörätuoliramppit
- Julkiset wc:t saatavilla
- Bussi: 1, 2, 3, 4
- Paikalliset minibussipalvelut
Bussit Hồ Chí Minhin kaupunki–Vũng Tàu – etkö löytänyt etsimääsi?
Tässä on linkkejä muille sivuille, joilta tarvitsemasi tiedot voivat löytyä.

_51814.png)
